installant
/in'stɔ:lənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm lễ nhậm chức: Người có nhiệm vụ chủ trì hoặc tiến hành nghi thức chính thức để đưa một người vào một chức vụ mới, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ trang trọng.
Tính từ:
- Làm lễ nhậm chức: Dùng để mô tả người hoặc vai trò có chức năng thực hiện nghi lễ nhậm chức cho một cá nhân khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bishop served as the installant for the new archbishop. (Vị giám mục đóng vai trò là người làm lễ nhậm chức cho tân tổng giám mục.)
- The ceremony required a respected elder to be the installant. (Buổi lễ yêu cầu một bậc trưởng lão được kính trọng làm người chủ trì lễ nhậm chức.)
Tính từ:
- He had the installant duty during the inauguration. (Ông ấy có nhiệm vụ chủ trì lễ nhậm chức trong buổi lễ nhậm chức.)
- The installant bishop performed the rites. (Vị giám mục chủ trì nghi lễ đã thực hiện các nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as installant": Hành động với tư cách là người chủ trì lễ nhậm chức.
- The senior judge was asked to act as installant for the new chief justice. (Vị thẩm phán cao cấp được yêu cầu đóng vai trò chủ trì lễ nhậm chức cho tân chánh án.)
Biến thể và từ gần giống
- Installation (n): Lễ nhậm chức, sự lắp đặt.
- The installation of the new president was a grand event. (Lễ nhậm chức của tân tổng thống là một sự kiện trọng đại.)
- Installer (n): Người lắp đặt (thiết bị, phần mềm).
Từ đồng nghĩa
- Inaugurator (n): Người chủ trì lễ khánh thành hoặc nhậm chức.
- Inductor (n): Người chủ trì nghi thức đưa vào chức vụ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Uninstaller (n): Người hoặc công cụ gỡ bỏ cài đặt.
- Dethroner (n): Người phế truất.
Lưu ý sử dụng
- Từ "installant" là một từ chuyên ngành, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản trang trọng, tôn giáo hoặc lịch sử liên quan đến các nghi lễ nhậm chức. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "the person who installs" hoặc "the officiating minister/priest" thay thế.
danh từ
- người làm lễ nhậm chức cho (ai)
tính từ
- làm lễ nhậm chức cho (ai)