installateur

Học thuật
Thân thiện
installateur

L'installateur fixe l'antenne sur le toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lắp đặt, người đặt máy: Chỉ một người (thườngnam) chuyên môn công việclắp đặt, thiết lập các thiết bị, máy móc hoặc hệ thống tại địa điểm sử dụng.
    • Thợ lắp đặt: Một cách gọi khác cho nghề nghiệp này, nhấn mạnh kỹ năng kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'installateur est venu poser la nouvelle chaudière. (Người lắp đặt đã đến để đặt nồi hơi mới.)
    • Il faut appeler un installateur agréé pour la climatisation. (Cần gọi một thợ lắp đặt được ủy quyền cho hệ thống điều hòa không khí.)
    • Mon frère est installateur de systèmes d'alarme. (Anh trai tôithợ lắp đặt hệ thống báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Installateur indépendant": thợ lắp đặt tự do, không làm việc cho một công ty cụ thể.
    • Nous avons engagé un installateur indépendant pour les travaux. (Chúng tôi đã thuê một thợ lắp đặt tự do cho công việc.)
  • "Installateur professionnel": chuyên viên lắp đặt chuyên nghiệp, bằng cấp.
    • Pour ce type d'équipement, un installateur professionnel est obligatoire. (Với loại thiết bị này, một chuyên viên lắp đặt chuyên nghiệpbắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Installation (n.f): sự lắp đặt, công việc lắp đặt; hệ thống được lắp đặt.
    • L'installation électrique de la maison est neuve. (Hệ thống điện của ngôi nhà mới được lắp đặt.)
  • Installer (v): lắp đặt, thiết lập, đặt để.
    • Il va installer l'antenne parabolique demain. (Anh ấy sẽ lắp đặt ăng-ten parabol ngày mai.)
  • Installatrice (n.f): dạng danh từ giống cái của "installateur".
    • Elle est installatrice de panneaux solaires. ( ấynữ kỹ thuật viên lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Monteur (n.m): thợ lắp ráp, thợ lắp đặt (thường dùng trong công nghiệp).
  • Poseur (n.m): người đặt, người lắp (thường dùng cho sàn, cửa, thiết bị vệ sinh).
  • Technicien d'installation (n.m): kỹ thuật viên lắp đặt (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Installateur en chauffage: thợ lắp đặt hệ thống sưởi.
  • Installateur sanitaire: thợ lắp đặt hệ thống vệ sinh, nước.
  • Installateur de réseaux: kỹ thuật viên lắp đặt mạng máy tính.
installateur

L'installateur fixe l'antenne sur le toit.

danh từ
  1. người đặt máy
    • Installateur d'appareils de télévision
      người đặt máy truyền hình