instantanéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tức thì, tính ngay lập tức: Chất lượng của việc xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, không có bất kỳ sự chậm trễ nào.
- Tính tức thời: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc diễn ra trong một khoảnh khắc, không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'instantanéité d'une réaction chimique. (Tính tức thì của một phản ứng hóa học.)
- L'instantanéité de la communication moderne est impressionnante. (Tính tức thời của truyền thông hiện đại thật ấn tượng.)
- Nous vivons dans une ère qui valorise l'instantanéité. (Chúng ta đang sống trong một thời đại coi trọng tính tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec instantanéité": một cách tức thì, ngay lập tức.
- Le système répond avec instantanéité. (Hệ thống phản hồi một cách tức thì.)
"Recherche d'instantanéité": sự tìm kiếm tính tức thì.
- La recherche d'instantanéité caractérise notre société. (Sự tìm kiếm tính tức thì là đặc trưng của xã hội chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Instantané (adj): tức thì, tức thời.
- Une photo instantanée. (Một bức ảnh tức thì / chụp liền.)
Instant (n.m): khoảnh khắc, lát.
- Attendez un instant ! (Hãy đợi một lát!)
Instantanément (adv): ngay lập tức, tức thì.
- Il a répondu instantanément. (Anh ấy đã trả lời ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Immédiateté: tính trực tiếp, tính tức thì.
- Soudaineté: tính đột ngột, bất thình lình.
Từ trái nghĩa
- Lenteur: sự chậm chạp.
- Délai: sự trì hoãn, khoảng thời gian chờ.
danh từ giống cái
- tính tức thì
- L'instantanéité d'une réaction chimiquetính tức thì của một phản ứng hóa học