instantanéité

Học thuật
Thân thiện
instantanéité

L'instantanéité de la réaction chimique est visible dans le bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tức thì, tính ngay lập tức: Chất lượng của việc xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, không bất kỳ sự chậm trễ nào.
    • Tính tức thời: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc diễn ra trong một khoảnh khắc, không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'instantanéité d'une réaction chimique. (Tính tức thì của một phản ứng hóa học.)
    • L'instantanéité de la communication moderne est impressionnante. (Tính tức thời của truyền thông hiện đại thật ấn tượng.)
    • Nous vivons dans une ère qui valorise l'instantanéité. (Chúng ta đang sống trong một thời đại coi trọng tính tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec instantanéité": một cách tức thì, ngay lập tức.

    • Le système répond avec instantanéité. (Hệ thống phản hồi một cách tức thì.)
  • "Recherche d'instantanéité": sự tìm kiếm tính tức thì.

    • La recherche d'instantanéité caractérise notre société. (Sự tìm kiếm tính tức thìđặc trưng của xã hội chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Instantané (adj): tức thì, tức thời.

    • Une photo instantanée. (Một bức ảnh tức thì / chụp liền.)
  • Instant (n.m): khoảnh khắc, lát.

    • Attendez un instant ! (Hãy đợi một lát!)
  • Instantanément (adv): ngay lập tức, tức thì.

    • Il a répondu instantanément. (Anh ấy đã trả lời ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Immédiateté: tính trực tiếp, tính tức thì.
  • Soudaineté: tính đột ngột, bất thình lình.
Từ trái nghĩa
  • Lenteur: sự chậm chạp.
  • Délai: sự trì hoãn, khoảng thời gian chờ.
instantanéité

L'instantanéité de la réaction chimique est visible dans le bécher.

danh từ giống cái
  1. tính tức thì
    • L'instantanéité d'une réaction chimique
      tính tức thì của một phản ứng hóa học