instanter

/in'stæntə/
Học thuật
Thân thiện
instanter

He demanded an answer instanter.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lập tức, tức thời, ngay: "instanter" một từ dùng để nhấn mạnh việc một hành động xảy ra ngay lập tức, không bất kỳ sự chậm trễ nào. Từ này thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc đùa cợt, làm cho lời nói trở nên sinh động hơn dùng các từ thông thường như "immediately".
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He demanded an answer instanter. (Anh ta yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức.)
    • "Stop that noise, instanter!" the teacher joked. ("Dừng tiếng ồn đó lại, ngay lập tức!" giáo viên nói đùa.)
    • The manager wanted the report finished instanter. (Người quản lý muốn báo cáo được hoàn thành tức thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc hài hước: "instanter" thường xuất hiện trong các văn bản tính chất hài hước, châm biếm, hoặc để mô phỏng ngôn ngữ trang trọng, cổ điển một cách chủ ý.
    • The decree ordered the gates to be closed instanter. (Sắc lệnh yêu cầu các cổng phải được đóng lại ngay tức khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Instantaneous (adj): tức thời, xảy ra ngay lập tức.
    • The reaction was instantaneous. (Phản ứng diễn ra tức thời.)
  • Instantly (phó từ): ngay lập tức (từ thông dụng ít mang sắc thái đùa cợt hơn "instanter").
    • She replied instantly. ( ấy trả lời ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
  • At once: ngay lập tức.
  • Right away: ngay lập tức.
  • Forthwith: ngay tức thì (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Eventually: cuối cùng, rốt cuộc.
  • Later: sau đó.
  • Gradually: dần dần.
instanter

He demanded an answer instanter.

phó từ
  1. (thường)(đùa cợt) lập tức, tức thời, ngay