instauration

/,instɔ:'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
instauration

L'instauration d'un nouveau règlement scolaire a été annoncée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dựng nên, sự thiết lập: "instauration" chỉ hành động thiết lập, tạo dựng một cái gì đó mới mẻ, thườngmột thể chế, một chế độ, một nguyên tắc hoặc một thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'instauration d'un gouvernement. (Sự thiết lập một chính phủ.)
    • L'instauration de nouvelles règles a changé notre façon de travailler. (Việc thiết lập các quy tắc mới đã thay đổi cách làm việc của chúng tôi.)
    • On célèbre l'instauration de la République. (Người ta kỷ niệm sự thiết lập nền Cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'instauration d'un dialogue": Việc thiết lập một cuộc đối thoại.

    • L'instauration d'un dialogue entre les deux pays était nécessaire. (Việc thiết lập một cuộc đối thoại giữa hai quốc giacần thiết.)
  • "L'instauration d'une ère de paix": Việc thiết lập một thời đại hòa bình.

    • Ils rêvaient de l'instauration d'une ère de paix durable. (Họ mơ ước về việc thiết lập một thời đại hòa bình lâu dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Instaurer (động từ): thiết lập, tạo dựng.
    • Instaurer une monarchie. (Thiết lập một chế độ quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Établissement (danh từ): sự thiết lập, sự thành lập.
  • Fondation (danh từ): sự sáng lập, sự thành lập.
  • Mise en place (cụm danh từ): việc thiết lập, việc đưa vào áp dụng.
Từ trái nghĩa
  • Abolition (danh từ): sự bãi bỏ.
  • Suppression (danh từ): sự hủy bỏ, sự đình chỉ.
instauration

L'instauration d'un nouveau règlement scolaire a été annoncée.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự dựng nên, sự thiết lập
    • L'instauration d'un gouvernement
      sự thiết lập một chính phủ