instaurator
/'instɔ:reitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phục chế, người tu sửa: "instaurator" là một danh từ chỉ người thực hiện việc khôi phục, tu sửa hoặc làm mới lại một thứ gì đó, đặc biệt là các công trình, tác phẩm nghệ thuật hoặc di sản có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum hired a skilled instaurator to repair the ancient statue. (Bảo tàng đã thuê một người phục chế lành nghề để sửa chữa bức tượng cổ.)
- As the instaurator of the historic building, his work preserved its original beauty. (Là người tu sửa tòa nhà lịch sử, công việc của anh ấy đã gìn giữ vẻ đẹp nguyên bản của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The instaurator of tradition": người khôi phục truyền thống.
- He is seen as the instaurator of the old craft in our village. (Ông ấy được xem là người khôi phục nghề thủ công cổ của làng chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Instauration (n): sự phục hồi, sự tái lập, sự khôi phục.
- The instauration of the monument took three years. (Việc phục hồi tượng đài đã mất ba năm.)
Instaurate (v): phục hồi, tái lập, khôi phục (từ hiếm gặp).
- They sought to instaurate the old customs. (Họ tìm cách khôi phục những phong tục cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Restorer: người phục chế.
- Renovator: người đổi mới, người tu sửa.
- Conservator: người bảo tồn.
Lưu ý
- "Instaurator" là một từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "restorer" hoặc "conservator" được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- người phục chế, người tu sửa