instigateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ xúi giục, người chủ mưu: Chỉ một người (thường là nam) khởi xướng, kích động hoặc thúc đẩy người khác thực hiện một hành động, thường là hành động tiêu cực, bạo lực hoặc phi pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police recherche l'instigateur de ces émeutes. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ chủ mưu của những vụ bạo loạn này.)
- Il a été identifié comme le principal instigateur du complot. (Hắn đã bị xác định là kẻ chủ mưu chính của âm mưu.)
- Sans instigateur, cette révolte n'aurait peut-être jamais eu lieu. (Không có kẻ xúi giục, cuộc nổi dậy này có lẽ đã không bao giờ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être l'instigateur de quelque chose": Là người khởi xướng, chủ mưu cho một việc gì đó.
- Il se présente comme l'instigateur de cette réforme. (Ông ấy tự nhận mình là người khởi xướng cho cuộc cải cách này.) - Trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực, từ này có thể mang nghĩa "người khởi xướng".
- "Le cerveau / l'instigateur d'un projet": Bộ não / người chủ xướng một dự án.
- Elle est l'instigatrice de ce projet humanitaire. (Cô ấy là người chủ xướng dự án nhân đạo này.)
Biến thể và từ gần giống
- Instigatrice (n.f.): Dạng giống cái của "instigateur", có nghĩa là .
- Elle est l'instigatrice de cette grève. (Bà ta là kẻ chủ mưu của cuộc đình công này.)
- Instigation (n.f.): Sự xúi giục, sự chủ mưu.
- Agir à l'instigation de quelqu'un. (Hành động theo sự xúi giục của ai đó.)
- Instiguer (v.t.): Xúi giục, chủ mưu (động từ gốc).
- Instiguer une révolte. (Xúi giục một cuộc nổi dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Meneur / Meneuse: Người cầm đầu, người lãnh đạo (thường trong một nhóm, một phong trào).
- Agitateur / Agitatrice: Kẻ kích động.
- Initiateur / Initiatrice: Người khởi xướng (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Suiveur: Người đi theo, người phục tùng.
- Exécutant: Người thực thi (mệnh lệnh của người khác).
danh từ
- kẻ xúi giục
- L'instigateur d'un soulèvementkẻ xúi giục nổi dậy