instinctivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách theo bản năng, một cách vô thức: Hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ hay lập kế hoạch trước, xuất phát từ bản năng bẩm sinh hoặc phản xạ tự động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle a instinctivement reculé devant le danger. (Cô ấy theo bản năng đã lùi lại trước nguy hiểm.)
- Le bébé tourne instinctivement la tête vers le sein de sa mère. (Em bé một cách vô thức quay đầu về phía ngực mẹ.)
- Il a instinctivement attrapé le vase avant qu'il ne tombe. (Anh ấy theo bản năng đã đỡ lấy cái bình trước khi nó rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réagir instinctivement": Phản ứng một cách theo bản năng.
- Face à une agression, il est normal de réagir instinctivement. (Đối mặt với một cuộc tấn công, phản ứng theo bản năng là điều bình thường.)
"Savoir instinctivement": Biết một cách trực giác, theo bản năng.
- Une mère sait instinctivement ce dont son enfant a besoin. (Một người mẹ biết theo bản năng con mình cần gì.)
Biến thể và từ gần giống
Instinctif, instinctive (tính từ): thuộc về bản năng, theo bản năng.
- Un geste instinctif (một cử chỉ theo bản năng)
- Une réaction instinctive (một phản ứng theo bản năng)
Instinct (danh từ): bản năng.
- L'instinct de survie (bản năng sinh tồn)
Từ đồng nghĩa
- Inconsciemment: một cách vô thức.
- Spontanément: một cách tự phát, tự nhiên.
- Mécaniquement: một cách máy móc, tự động.
- Naturellement: một cách tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Consciemment: một cách có ý thức.
- Délibérément: một cách có chủ đích, cố ý.
- Réfléchi: một cách có suy nghĩ, cân nhắc (tính từ). (hành động một cách có suy nghĩ).
phó từ
- theo bản năng