instinctivement

Học thuật
Thân thiện
instinctivement

Il a instinctivement attrapé la balle avant qu'elle ne le frappe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách theo bản năng, một cách thức: Hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ hay lập kế hoạch trước, xuất phát từ bản năng bẩm sinh hoặc phản xạ tự động.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a instinctivement reculé devant le danger. ( ấy theo bản năng đã lùi lại trước nguy hiểm.)
    • Le bébé tourne instinctivement la tête vers le sein de sa mère. (Em bé một cách thức quay đầu về phía ngực mẹ.)
    • Il a instinctivement attrapé le vase avant qu'il ne tombe. (Anh ấy theo bản năng đã đỡ lấy cái bình trước khi rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réagir instinctivement": Phản ứng một cách theo bản năng.

    • Face à une agression, il est normal de réagir instinctivement. (Đối mặt với một cuộc tấn công, phản ứng theo bản năngđiều bình thường.)
  • "Savoir instinctivement": Biết một cách trực giác, theo bản năng.

    • Une mère sait instinctivement ce dont son enfant a besoin. (Một người mẹ biết theo bản năng con mình cần .)
Biến thể từ gần giống
  • Instinctif, instinctive (tính từ): thuộc về bản năng, theo bản năng.

    • Un geste instinctif (một cử chỉ theo bản năng)
    • Une réaction instinctive (một phản ứng theo bản năng)
  • Instinct (danh từ): bản năng.

    • L'instinct de survie (bản năng sinh tồn)
Từ đồng nghĩa
  • Inconsciemment: một cách thức.
  • Spontanément: một cách tự phát, tự nhiên.
  • Mécaniquement: một cách máy móc, tự động.
  • Naturellement: một cách tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Consciemment: một cáchý thức.
  • Délibérément: một cách chủ đích, cố ý.
  • Réfléchi: một cách suy nghĩ, cân nhắc (tính từ). (hành động một cách suy nghĩ).
instinctivement

Il a instinctivement attrapé la balle avant qu'elle ne le frappe.

phó từ
  1. theo bản năng

Từ có nhắc đến "instinctivement"