instinctivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính bản năng: Chất lượng, trạng thái hoặc đặc điểm của việc hành động theo bản năng; hành vi hoặc phản ứng tự nhiên, không cần suy nghĩ có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'instinctivité de sa réaction face au danger l'a sauvé. (Tính bản năng trong phản ứng của anh ấy trước nguy hiểm đã cứu anh.)
- Chez les animaux, l'instinctivité domine souvent le comportement. (Ở động vật, tính bản năng thường chi phối hành vi.)
- Il faut distinguer l'instinctivité pure d'une décision réfléchie. (Cần phân biệt tính bản năng thuần túy với một quyết định có suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir avec instinctivité": hành động với đầy tính bản năng.
- Le gardien de but a agi avec une instinctivité remarquable. (Thủ môn đã hành động với một tính bản năng đáng chú ý.)
"l'instinctivité du geste": tính bản năng của cử chỉ, động tác.
- Le pianiste a reproduit la mélodie avec l'instinctivité du geste. (Người nghệ sĩ dương cầm đã tái hiện giai điệu với tính bản năng của động tác.)
Biến thể và từ gần giống
Instinctif (tính từ): thuộc về bản năng, mang tính bản năng.
- Un mouvement instinctif. (Một cử động mang tính bản năng.)
Instinct (danh từ giống đực): bản năng.
- L'instinct de survie. (Bản năng sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Spontanéité: tính tự phát, tính tự nhiên.
- Automatisme: tính tự động, phản xạ tự động.
Từ trái nghĩa
- Réflexion: sự suy nghĩ, sự cân nhắc.
- Délibération: sự thảo luận kỹ lưỡng, sự cân nhắc có ý thức.
danh từ giống cái
- tính bản năng