instinctivité

Học thuật
Thân thiện
instinctivité

Une mère montre une instinctivité protectrice envers son enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bản năng: Chất lượng, trạng thái hoặc đặc điểm của việc hành động theo bản năng; hành vi hoặc phản ứng tự nhiên, không cần suy nghĩý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'instinctivité de sa réaction face au danger l'a sauvé. (Tính bản năng trong phản ứng của anh ấy trước nguy hiểm đã cứu anh.)
    • Chez les animaux, l'instinctivité domine souvent le comportement. (Ở động vật, tính bản năng thường chi phối hành vi.)
    • Il faut distinguer l'instinctivité pure d'une décision réfléchie. (Cần phân biệt tính bản năng thuần túy với một quyết định suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir avec instinctivité": hành động với đầy tính bản năng.

    • Le gardien de but a agi avec une instinctivité remarquable. (Thủ môn đã hành động với một tính bản năng đáng chú ý.)
  • "l'instinctivité du geste": tính bản năng của cử chỉ, động tác.

    • Le pianiste a reproduit la mélodie avec l'instinctivité du geste. (Người nghệ sĩ dương cầm đã tái hiện giai điệu với tính bản năng của động tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Instinctif (tính từ): thuộc về bản năng, mang tính bản năng.

    • Un mouvement instinctif. (Một cử động mang tính bản năng.)
  • Instinct (danh từ giống đực): bản năng.

    • L'instinct de survie. (Bản năng sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontanéité: tính tự phát, tính tự nhiên.
  • Automatisme: tính tự động, phản xạ tự động.
Từ trái nghĩa
  • Réflexion: sự suy nghĩ, sự cân nhắc.
  • Délibération: sự thảo luận kỹ lưỡng, sự cân nhắcý thức.
instinctivité

Une mère montre une instinctivité protectrice envers son enfant.

danh từ giống cái
  1. tính bản năng