instinctual
/in'stiɳktiv/ Cách viết khác : (instinctual) /in'stiɳktjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bản năng, do bản năng: Chỉ những hành động, phản ứng hoặc cảm xúc xuất phát từ bản năng tự nhiên, không qua suy nghĩ hay học hỏi.
- Theo bản năng: Mô tả một điều gì đó được thực hiện một cách tự động, dựa trên bản năng bẩm sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A mother's instinctual need to protect her child is powerful. (Nhu cầu bảo vệ con cái theo bản năng của người mẹ rất mạnh mẽ.)
- His instinctual reaction was to duck when he heard a loud noise. (Phản ứng theo bản năng của anh ấy là cúi xuống khi nghe thấy tiếng động lớn.)
- Fear of falling is instinctual in many animals. (Nỗi sợ rơi ngã là thuộc về bản năng ở nhiều loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instinctual behavior": Hành vi bản năng, chỉ những hành động không cần được dạy.
- Sucking is an instinctual behavior in newborn babies. (Bú là một hành vi bản năng ở trẻ sơ sinh.)
"Instinctual drive": Động lực bản năng, sự thôi thúc mạnh mẽ xuất phát từ bên trong.
- The instinctual drive for survival can make people do extraordinary things. (Động lực bản năng để sinh tồn có thể khiến con người làm những điều phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Instinct (n): Bản năng.
- Birds have an instinct to build nests. (Chim có bản năng làm tổ.)
Instinctive (adj): (Từ đồng nghĩa phổ biến) Theo bản năng, thuộc bản năng.
- She made an instinctive decision. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định theo bản năng.)
Từ đồng nghĩa
- Innate: Bẩm sinh, có từ khi sinh ra.
- Intuitive: Trực giác, dựa trên cảm giác bên trong.
- Automatic: Tự động.
Lưu ý sử dụng
- "Instinctual" vs "Instinctive": Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau với nghĩa rất giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh học thuật, "instinctual" có thể nhấn mạnh hơn đến nguồn gốc từ bản năng thuần túy, trong khi "instinctive" có thể bao hàm cả yếu tố phản xạ nhanh. Đối với người học, chúng có thể được xem như từ đồng nghĩa.
tính từ
- thuộc bản năng; do bản năng, theo bản năng