instinctuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Thuộc về bản năng, có tính bản năng: Từ này mô tả những gì liên quan đến bản năng, tức là những hành động, phản ứng tự nhiên, không qua suy nghĩ hoặc học hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le caractère instinctuel d'un acte. (Tính bản năng của một hành động.)
- Une réaction instinctuelle de survie. (Một phản ứng bản năng để sinh tồn.)
- Ces comportements sont purement instinctuels. (Những hành vi này hoàn toàn mang tính bản năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tâm học: Có thể dùng để chỉ những động lực hoặc xung năng cơ bản, nguyên thủy xuất phát từ bản năng.
- Les pulsions instinctuelles. (Các xung năng bản năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Instinct (danh từ): Bản năng.
- Instinctivement (trạng từ): Một cách bản năng.
- Instinctif, instinctive (tính từ): Có tính bản năng. (Lưu ý: 'instinctuel' thường mang sắc thái học thuật hoặc chuyên môn hơn 'instinctif').
Từ đồng nghĩa
- Inné: Bẩm sinh.
- Inconscient: Vô thức, thuộc về tiềm thức.
- Automatique: Tự động.
Từ trái nghĩa
- Acquis: Thu được qua học hỏi, thứ đạt được.
- Réfléchi: Được suy nghĩ, cân nhắc.
- Conscient: Có ý thức.
tính từ
- (triết học) xem instinct
- Caractère instinctuel d'un actetính bản năng của một hành động