instinctuel

Học thuật
Thân thiện
instinctuel

Un acte instinctuel peut sauver une vie en cas de danger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Thuộc về bản năng, tính bản năng: Từ này mô tả những liên quan đến bản năng, tức là những hành động, phản ứng tự nhiên, không qua suy nghĩ hoặc học hỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le caractère instinctuel d'un acte. (Tính bản năng của một hành động.)
    • Une réaction instinctuelle de survie. (Một phản ứng bản năng để sinh tồn.)
    • Ces comportements sont purement instinctuels. (Những hành vi này hoàn toàn mang tính bản năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tâm học: Có thể dùng để chỉ những động lực hoặc xung năng cơ bản, nguyên thủy xuất phát từ bản năng.
    • Les pulsions instinctuelles. (Các xung năng bản năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Instinct (danh từ): Bản năng.
  • Instinctivement (trạng từ): Một cách bản năng.
  • Instinctif, instinctive (tính từ): tính bản năng. (Lưu ý: 'instinctuel' thường mang sắc thái học thuật hoặc chuyên môn hơn 'instinctif').
Từ đồng nghĩa
  • Inné: Bẩm sinh.
  • Inconscient: thức, thuộc về tiềm thức.
  • Automatique: Tự động.
Từ trái nghĩa
  • Acquis: Thu được qua học hỏi, thứ đạt được.
  • Réfléchi: Được suy nghĩ, cân nhắc.
  • Conscient: Có ý thức.
instinctuel

Un acte instinctuel peut sauver une vie en cas de danger.

tính từ
  1. (triết học) xem instinct
    • Caractère instinctuel d'un acte
      tính bản năng của một hành động