institutes

Học thuật
Thân thiện
institutes

Les étudiants consultent les institutes dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái số nhiều (n.f.pl.):
    • Sách luật La : Chỉ một bộ sưu tập hoặc tuyển tập các nguyên tắc học thuyết phápcơ bản của luật La , thường được biên soạn sử dụng như một tác phẩm tham khảo hoặc giáo khoa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les étudiants en droit doivent étudier les institutes pour comprendre les fondements du droit romain. (Sinh viên luật phải nghiên cứu các sách luật La để hiểu những nền tảng của luật La .)
    • Les "Institutes" de Justinien sont un ouvrage fondamental. (Bộ "Sách luật" của Hoàng đế Justinian là một tác phẩm nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les Institutes de Justinien": Một cách gọi cụ thể để chỉ bộ sách luật do Hoàng đế Justinian I của Đế quốc Đông La cho biên soạn vào thế kỷ thứ 6 sau Công nguyên, là một phần của (Thân thể Luật Dân sự).
    • Les Institutes de Justinien servaient de manuel pour les étudiants en droit. (Bộ Sách luật của Justinian được dùng làm sách giáo khoa cho sinh viên luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Institut (n.m.): Viện, học viện, cơ quan. LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ một tổ chức hoặc cơ sở giáo dục, nghiên cứu.
    • l'Institut de France (Viện Pháp quốc)
  • Institution (n.f.): Thể chế, định chế, cơ quan.
    • les institutions politiques (các thể chế chính trị)
Từ đồng nghĩa
  • Manuel de droit romain: Sách giáo khoa luật La .
  • Traité élémentaire: Chuyên luận cơ bản (về pháp luật).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "institutes"dạng số nhiều nàymột thuật ngữ chuyên ngành lịch sử pháp lý, chủ yếu dùng để nói về luật La . không phảidạng số nhiều thông thường của danh từ "institut" (viện). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ phổ biến"institut" (số ít) hoặc "institutions".
institutes

Les étudiants consultent les institutes dans la bibliothèque.

danh từ giống cái số nhiều
  1. sách luật La