instituteur

Học thuật
Thân thiện
instituteur

L'instituteur écrit au tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học: Người dạy họctrường tiểu học (école primaire) tại Pháp, phụ trách một lớp học duy nhất, thường dạy nhiều môn cho học sinh từ 6 đến 11 tuổi.
    • (Từ ) Thầy dạy kèm, thầy giáo: Người dạy học tại nhà hoặc trong một cơ sở nhỏ.
    • (Từ ) Người thiết lập, người sáng lập: Người thiết lập một học thuyết, một tổ chức hoặc một tập quán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'instituteur de mon fils est très patient. (Giáo viên tiểu học của con trai tôi rất kiên nhẫn.)
    • Dans les villages français, l'instituteur était une personne très respectée. (Ở các làng quê Pháp, giáo viên tiểu họcmột người rất được kính trọng.)
    • Avant la Révolution, les enfants de la noblesse avaient souvent un instituteur privé. (Trước Cách mạng, trẻ em quý tộc thường có một thầy dạy kèm riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Institutrice": Dạng danh từ giống cái của "instituteur", chỉ nữ giáo viên tiểu học.
    • Elle est institutrice dans une école maternelle. ( ấygiáo viên tiểu họcmột trường mẫu giáo.)
  • "Corps des instituteurs": Đội ngũ giáo viên tiểu học.
    • Le corps des instituteurs a été réformé au XXe siècle. (Đội ngũ giáo viên tiểu học đã được cải cách vào thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Institutrice (n.f): Nữ giáo viên tiểu học.
  • Professeur des écoles (n.m): Tên gọi chính thức mới (từ năm 1990) thay thế cho "instituteur/institutrice", vẫn có nghĩagiáo viên tiểu học.
  • Maître / Maîtresse (n.m/n.f): Cách gọi thân mật, quen thuộc của học sinh đối với giáo viên tiểu học (tương đương "thầy"/"").
  • Enseignant (n.m): Giáo viên (nghĩa chung, cho tất cả các cấp học).
Từ đồng nghĩa
  • Professeur des écoles: Giáo viên trường học (tên gọi hiện đại).
  • Maître d'école: Thầy giáo (cách gọi , trang trọng).
  • Pédagogue: Nhà sư phạm (nhấn mạnh đến phương pháp giảng dạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Être sévère comme un instituteur de la IIIe République: Nghiêm khắc như một giáo viên tiểu học thời Đệ Tam Cộng hòa (ám chỉ sự nghiêm khắc, cứng nhắc trong kỷ luật giảng dạy thời xưa).
instituteur

L'instituteur écrit au tableau noir.

danh từ
  1. giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học
  2. (từ ; nghĩa ) thầy dạy kèm, thầy giáo
  3. (từ ; nghĩa ) người thiết lập