institutionalism

/,insti'tju:ʃənəlizm/
Học thuật
Thân thiện
institutionalism

The university's institutionalism is reflected in its long-standing traditions and formal ceremonies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa thể chế: Một quan điểm lý thuyết hoặc xu hướng trong khoa học xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của các thể chế (cơ quan, tổ chức) trong việc định hình hành vi xã hội, kinh tế chính trị. xem các thể chế yếu tố trung tâm để hiểu xã hội.
    • Sự tôn trọng thể chế: Thái độ hoặc nguyên tắc coi trọng tuân thủ các thể chế, quy tắc truyền thống đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of political science often involves understanding different forms of institutionalism. (Việc nghiên cứu khoa học chính trị thường liên quan đến việc hiểu các hình thức khác nhau của chủ nghĩa thể chế.)
    • His institutionalism made him a strong supporter of traditional university governance. (Chủ nghĩa thể chế của ông ấy đã biến ông thành một người ủng hộ mạnh mẽ cho hệ thống quản trị truyền thống của trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New institutionalism" (Tân chủ nghĩa thể chế): Một trường phái tư tưởng trong khoa học xã hội nhấn mạnh vai trò của các thể chế trong việc định hình lựa chọn kết quả, vượt ra ngoài các quan điểm kinh tế thuần túy.

    • New institutionalism in economics considers how formal and informal rules shape economic behavior. (Tân chủ nghĩa thể chế trong kinh tế học xem xét cách các quy tắc chính thức không chính thức định hình hành vi kinh tế.)
  • "Historical institutionalism" (Chủ nghĩa thể chế lịch sử): Một nhánh lý thuyết tập trung vào cách các quyết định cấu trúc trong quá khứ tạo ra "con đường phụ thuộc" (path dependence), hạn chế các lựa chọn trong hiện tại tương lai.

    • Historical institutionalism helps explain why some policies are very difficult to change. (Chủ nghĩa thể chế lịch sử giúp giải thích tại sao một số chính sách lại rất khó thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Institutional (adj): (thuộc về) thể chế, tính thể chế.
    • Institutional change is often slow. (Sự thay đổi thể chế thường chậm.)
  • Institution (n): Thể chế, cơ quan, tổ chức ( dụ: trường học, ngân hàng, chính phủ).
    • Marriage is a social institution. (Hôn nhân một thể chế xã hội.)
  • Institutionalize (v): Thể chế hóa, biến thành thể chế; đưa vào một cơ sở thể chế (như bệnh viện, trại).
    • They sought to institutionalize the new practices. (Họ tìm cách thể chế hóa các thực hành mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Formalism (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa hình thức, sự đề cao hình thức quy tắc.
  • Traditionalism: Chủ nghĩa truyền thống, sự tôn trọng truyền thống cấu trúc đã .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "institutionalism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "institutionalism")

institutionalism

The university's institutionalism is reflected in its long-standing traditions and formal ceremonies.

danh từ
  1. hệ thống các cơ quan
  2. sự tôn trọng các cơ quan
  3. sự tha thiết với thể chế