instructible
/in'strʌktəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chỉ dẫn, có thể chỉ thị cho: Mô tả một người hoặc một tình huống có thể được hướng dẫn hoặc nhận chỉ thị một cách rõ ràng.
- Có thể dạy dỗ, có thể đào tạo: Mô tả một người có khả năng tiếp thu và học hỏi từ sự hướng dẫn, dạy dỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new software is highly instructible, making it easy for beginners to learn. (Phần mềm mới rất có thể chỉ dẫn, giúp người mới bắt đầu dễ dàng học hỏi.)
- He is an instructible student who always follows the teacher's guidance. (Cậu ấy là một học sinh có thể dạy dỗ, luôn làm theo sự hướng dẫn của giáo viên.)
- The process is simple and instructible, requiring no prior experience. (Quy trình này đơn giản và có thể chỉ dẫn, không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "instructible nature": bản chất có thể dạy bảo, hướng dẫn.
- The robot's instructible nature allows for easy programming. (Bản chất có thể chỉ dẫn của robot cho phép lập trình dễ dàng.)
- "proved to be instructible": được chứng minh là có thể đào tạo.
- The young athlete proved to be highly instructible and improved rapidly. (Vận động viên trẻ đã được chứng minh là rất có thể đào tạo và tiến bộ nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Instruction (n): sự chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
- Please read the instruction manual carefully. (Vui lòng đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng.)
- Instruct (v): chỉ dẫn, hướng dẫn.
- The manager will instruct the team on the new procedure. (Quản lý sẽ hướng dẫn nhóm về quy trình mới.)
- Instructive (adj): có tính chất chỉ dẫn, mang tính giáo dục.
- The documentary was very instructive. (Bộ phim tài liệu đó rất mang tính giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Teachable: có thể dạy được.
- Trainable: có thể huấn luyện, đào tạo.
- Docile: dễ bảo, dạy dỗ.
Từ trái nghĩa
- Uninstructible: không thể chỉ dẫn, không thể dạy dỗ.
- Intractable: khó bảo, khó dạy.
- Incorrigible: không thể sửa chữa, không thể dạy dỗ.
tính từ
- có thể chỉ dẫn, có thể chỉ thị cho
- có thể dạy dỗ, có thể đào tạo