instructif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ ích, tính chất giáo dục, dạy dỗ: "instructif" dùng để mô tả một cái gì đó cung cấp kiến thức, bài học hoặc sự hiểu biết mới, giúp người ta học hỏi được điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce documentaire était très instructif. (Bộ phim tài liệu này rất bổ ích.)
    • Elle a fait un voyage instructif en Asie. ( ấy đã có một chuyến đi bổ íchchâu Á.)
    • Une lecture instructive. (Một bài đọc bổ ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre instructif": với mục đích giáo dục, để làm bài học.
    • L'enseignant a montré l'erreur à titre instructif. (Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai với mục đích giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Instruction (danh từ giống cái): sự chỉ dẫn, sự giáo dục, bài học.

    • Suivre les instructions. (Làm theo chỉ dẫn.)
  • Instructeur (danh từ giống đực): người hướng dẫn, huấn luyện viên.

    • Un instructeur de ski. (Một huấn luyện viên trượt tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Éducatif: mang tính giáo dục.
  • Enrichissant: làm giàu thêm, bổ ích.
  • Pédagogique: mang tính sư phạm.
Từ trái nghĩa
  • Inutile: vô ích.
  • Futile: phù phiếm, vô ích.
  • Stérile: cằn cỗi, không sinh lợi (nghĩa bóng: không mang lại kết quả ).
tính từ
  1. bổ ích
    • Conversation instructive
      cuộc nói chuyện bổ ích

Từ có nhắc đến "instructif"