instructiveness

/in'strʌktivnis/
Học thuật
Thân thiện
instructiveness

The story's instructiveness made the children think carefully.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất dạy học, tính chất bài học: Chỉ đặc tính của một thứ đó khả năng dạy bảo, cung cấp kiến thức hoặc mang lại một bài học hữu ích. nhấn mạnh giá trị giáo dục hoặc khả năng truyền đạt thông tin có ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The instructiveness of the documentary impressed the teachers. (Tính chất dạy học của bộ phim tài liệu đã gây ấn tượng với các giáo viên.)
    • He appreciated the instructiveness of the manual, which helped him assemble the furniture easily. (Anh ấy đánh giá cao tính chất bài học của cuốn sách hướng dẫn, đã giúp anh lắp ráp đồ đạc dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The instructiveness of experience": Bài học từ trải nghiệm.
    • We should not underestimate the instructiveness of failure. (Chúng ta không nên đánh giá thấp bài học từ thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Instructive (adj): tính chất dạy bảo, có ích cho việc học hỏi.
    • It was an instructive lecture on climate change. (Đó một bài giảng đầy tính giáo dục về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Educational value: giá trị giáo dục.
  • Didactic quality: tính chất giáo huấn.
instructiveness

The story's instructiveness made the children think carefully.

danh từ
  1. tính chất dạy học, tính chất bài học