instructorial
/in'strʌk'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thầy dạy, người hướng dẫn: Liên quan đến vai trò, phẩm chất hoặc công việc của một người thầy, người hướng dẫn.
- (Thuộc về) trợ giáo (đại học): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Liên quan đến vị trí trợ giảng tại các trường đại học, thường là nghiên cứu sinh hoặc giảng viên hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His instructorial duties include grading papers and holding office hours. (Nhiệm vụ trợ giáo của anh ấy bao gồm chấm bài và có giờ làm việc tại văn phòng.)
- She has a natural instructorial talent for explaining complex concepts. (Cô ấy có tài năng thiên bẩm của một người thầy trong việc giải thích các khái niệm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"instructorial capacity": tư cách/khả năng giảng dạy.
- He served in an instructorial capacity for the introductory physics course. (Ông ấy đảm nhiệm vai trò trợ giảng cho khóa học vật lý nhập môn.)
"instructorial staff": đội ngũ trợ giảng.
- The department is hiring new members for its instructorial staff. (Khoa đang tuyển thành viên mới cho đội ngũ trợ giảng.)
Biến thể và từ gần giống
Instructor (n): người hướng dẫn, giảng viên, trợ giảng.
- The ski instructor was very patient. (Người hướng dẫn trượt tuyết rất kiên nhẫn.)
Instructional (adj): (thuộc về) sự giảng dạy, hướng dẫn; mang tính giáo dục.
- The video provides instructional content for beginners. (Video cung cấp nội dung hướng dẫn cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Tutorial: (thuộc về) gia sư, hướng dẫn cá nhân.
- Pedagogical: (thuộc về) sư phạm, phương pháp giảng dạy.
Lưu ý
- Từ này khá chuyên ngành và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ instructional thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa rộng là "liên quan đến việc giảng dạy".
- Trong bối cảnh đại học Mỹ, "instructorial" thường cụ thể chỉ vị trí trợ giảng (teaching assistant).
tính từ
- (thuộc) thầy dạy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trợ giáo (đại học)