dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

instrument

Words Mentioning "instrument"

đàn bầu
bấm
bạo lực
bật
cầm
cần
ca trù
chiêng
dụng cụ
hoạ
hồ cầm
khèn
khí cụ
kiểng
mõ
Mường
nhạc cụ
nhấn
phình phình
phối nhạc
roi vọt
so dây
trống cơm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...