instrumentalisme

Học thuật
Thân thiện
instrumentalisme

L'instrumentalisme considère que les idées sont des outils pour l'action.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Thuyết công cụ: Một học thuyết triết học, đặc biệt trong triết học khoa học, coi cácthuyết khái niệm chủ yếucông cụ hữu ích để dự đoán giải thích các hiện tượng, hơn là những mô tả chính xác về thực tại khách quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'instrumentalisme de John Dewey a influencé la pédagogie moderne. (Thuyết công cụ của John Dewey đã ảnh hưởng đến nền giáo dục hiện đại.)
    • En philosophie des sciences, l'instrumentalisme s'oppose souvent au réalisme scientifique. (Trong triết học khoa học, thuyết công cụ thường đối lập với chủ nghĩa hiện thực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adopter un point de vue instrumentaliste": Áp dụng một quan điểm theo thuyết công cụ.
    • Certains économistes adoptent un point de vue instrumentaliste envers leurs modèles. (Một số nhà kinh tế học áp dụng quan điểm theo thuyết công cụ đối với các mô hình của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrumentaliste (adj): (thuộc về) thuyết công cụ.

    • Une approche instrumentaliste de la connaissance. (Một cách tiếp cận theo thuyết công cụ đối với tri thức.)
  • Instrumentaliste (n): Người theo thuyết công cụ.

    • Les instrumentalistes considèrent les théories comme des outils. (Những người theo thuyết công cụ coi cácthuyết như những công cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pragmatisme épistémologique: Chủ nghĩa thực dụng nhận thức luận (trong một số ngữ cảnh triết học).
  • Opérationnalisme: Chủ nghĩa thao tác ( liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
Từ trái nghĩa
  • Réalisme scientifique: Chủ nghĩa hiện thực khoa học.
  • Essentialisme: Chủ nghĩa bản chất.
instrumentalisme

L'instrumentalisme considère que les idées sont des outils pour l'action.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết công cụ