insuccès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thất bại: Kết quả không đạt được mục tiêu, mong muốn hoặc kỳ vọng đã đề ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'insuccès d'une entreprise. (Sự thất bại của một công việc kinh doanh.)
- Il a dû faire face à l'insuccès de son projet. (Anh ấy đã phải đối mặt với sự thất bại của dự án mình.)
- Malgré ses efforts, l'insuccès était inévitable. (Bất chấp những nỗ lực, sự thất bại là không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être voué à l'insuccès": được định trước là sẽ thất bại.
- Un plan si mal conçu est voué à l'insuccès. (Một kế hoạch được vạch ra tồi như vậy chắc chắn sẽ thất bại.)
"rencontrer l'insuccès": gặp phải thất bại.
- L'équipe a rencontré l'insuccès dès les premiers tours. (Đội đã gặp thất bại ngay từ những vòng đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Succès (danh từ giống đực): sự thành công. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Échec (danh từ giống đực): sự thất bại, sự hỏng. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Raté (danh từ giống đực): sự thất bại, việc không thành.
Từ đồng nghĩa
- Échec: thất bại.
- Défaite: sự thua cuộc.
- Fiasco: thất bại thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'insuccès')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'insuccès')
danh từ giống đực
- sự thất bại
- L'insuccès d'une entreprisesự thất bại của một công việc kinh doanh