insuccès

Học thuật
Thân thiện
insuccès

L'entreprise a connu un insuccès commercial.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thất bại: Kết quả không đạt được mục tiêu, mong muốn hoặc kỳ vọng đã đề ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'insuccès d'une entreprise. (Sự thất bại của một công việc kinh doanh.)
    • Il a faire face à l'insuccès de son projet. (Anh ấy đã phải đối mặt với sự thất bại của dự án mình.)
    • Malgré ses efforts, l'insuccès était inévitable. (Bất chấp những nỗ lực, sự thất bạikhông thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être voué à l'insuccès": được định trướcsẽ thất bại.

    • Un plan si mal conçu est voué à l'insuccès. (Một kế hoạch được vạch ra tồi như vậy chắc chắn sẽ thất bại.)
  • "rencontrer l'insuccès": gặp phải thất bại.

    • L'équipe a rencontré l'insuccès dès les premiers tours. (Đội đã gặp thất bại ngay từ những vòng đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Succès (danh từ giống đực): sự thành công. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
  • Échec (danh từ giống đực): sự thất bại, sự hỏng. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Raté (danh từ giống đực): sự thất bại, việc không thành.
Từ đồng nghĩa
  • Échec: thất bại.
  • Défaite: sự thua cuộc.
  • Fiasco: thất bại thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'insuccès')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'insuccès')

insuccès

L'entreprise a connu un insuccès commercial.

danh từ giống đực
  1. sự thất bại
    • L'insuccès d'une entreprise
      sự thất bại của một công việc kinh doanh

Từ trái nghĩa