succès
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thành công, sự thắng lợi: Kết quả đạt được mong muốn, đạt được mục tiêu đã đề ra.
- Sự được hoan nghênh, được ưa chuộng: Việc được công chúng đón nhận và yêu thích.
- (Từ cũ) Kết cục, hậu quả: Kết quả cuối cùng của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le succès de ce projet est assuré. (Sự thành công của dự án này được đảm bảo.)
- Ce chanteur rencontre un grand succès auprès des jeunes. (Ca sĩ này được giới trẻ vô cùng ưa chuộng.)
- Il a connu le succès après des années d'efforts. (Anh ấy đã đạt được thành công sau nhiều năm nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aller de succès en succès": liên tiếp thành công, hết thắng lợi này đến thắng lợi khác.
- L'entreprise va de succès en succès. (Công ty liên tục gặt hái thành công.)
"passer avec succès un examen": thi đỗ một kỳ thi.
- Elle a passé avec succès son baccalauréat. (Cô ấy đã thi đỗ bằng tú tài.)
Biến thể và từ liên quan
Réussite (n.f): sự thành công, kết quả tốt (thường dùng cho cá nhân hoặc kỳ thi).
- Sa réussite professionnelle est impressionnante. (Sự thành công trong sự nghiệp của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Triomphe (n.m): chiến thắng lẫy lừng, thành công vang dội.
- Succès d'estime (n.m): thành công về mặt chuyên môn, được giới phê bình đánh giá cao nhưng không phổ biến trong công chúng.
Từ đồng nghĩa
- Victoire: chiến thắng (thường trong thi đấu, chiến tranh).
- Acclamation: sự hoan hô, tán thưởng (nhấn mạnh sự hoan nghênh).
- Aboutissement: sự đạt tới, kết quả cuối cùng.
Cụm từ cố định
Succès fou: thành công phi thường, vang dội.
- Le film a connu un succès fou. (Bộ phim đã có một thành công vang dội.)
Un homme à succès: người đàn ông thành đạt.
- Une pièce à succès: vở kịch ăn khách, được công chúng ưa thích.
- Succès de librairie: sách bán chạy, sách ăn khách.
danh từ giống đực
-
sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi
-
Succès dans les affairessự thành công trong công việc
-
Succès militairesthắng lợi quân sự
-
-
sự được hoan nghênh
-
Artiste qui a beaucoup de succèsnghệ sĩ rất được hoan nghênh
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) kết cục
-
Les bons et les mauvais succèsnhững kết cục tốt và xấu
-
aller de succès en succèsđược thắng lợi này đến thắng lợi khác
-
passer avec succès un examenthi đỗ một kỳ thi
-
succès de librairiequyển sách được nhiều người đọc
-
succès des armeschiến thắng
-
succès foumột thành công phi thường
-
une pièce à succèsvở kịch viết theo sở thích đám đông
-
un homme à succèsngười đàn ông có số đào hoa
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "succès"