succès

Học thuật
Thân thiện
succès

Le jeune athlète célèbre son succès sur le podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thành công, sự thắng lợi: Kết quả đạt được mong muốn, đạt được mục tiêu đã đề ra.
    • Sự được hoan nghênh, được ưa chuộng: Việc được công chúng đón nhận yêu thích.
    • (Từ ) Kết cục, hậu quả: Kết quả cuối cùng của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le succès de ce projet est assuré. (Sự thành công của dự án này được đảm bảo.)
    • Ce chanteur rencontre un grand succès auprès des jeunes. (Ca sĩ này được giới trẻ vô cùng ưa chuộng.)
    • Il a connu le succès après des années d'efforts. (Anh ấy đã đạt được thành công sau nhiều năm nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller de succès en succès": liên tiếp thành công, hết thắng lợi này đến thắng lợi khác.

    • L'entreprise va de succès en succès. (Công ty liên tục gặt hái thành công.)
  • "passer avec succès un examen": thi đỗ một kỳ thi.

    • Elle a passé avec succès son baccalauréat. ( ấy đã thi đỗ bằng tú tài.)
Biến thể từ liên quan
  • Réussite (n.f): sự thành công, kết quả tốt (thường dùng cho cá nhân hoặc kỳ thi).

    • Sa réussite professionnelle est impressionnante. (Sự thành công trong sự nghiệp của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Triomphe (n.m): chiến thắng lẫy lừng, thành công vang dội.

  • Succès d'estime (n.m): thành công về mặt chuyên môn, được giới phê bình đánh giá cao nhưng không phổ biến trong công chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Victoire: chiến thắng (thường trong thi đấu, chiến tranh).
  • Acclamation: sự hoan hô, tán thưởng (nhấn mạnh sự hoan nghênh).
  • Aboutissement: sự đạt tới, kết quả cuối cùng.
Cụm từ cố định
  • Succès fou: thành công phi thường, vang dội.

    • Le film a connu un succès fou. (Bộ phim đã có một thành công vang dội.)
  • Un homme à succès: người đàn ông thành đạt.

  • Une pièce à succès: vở kịch ăn khách, được công chúng ưa thích.
  • Succès de librairie: sách bán chạy, sách ăn khách.
succès

Le jeune athlète célèbre son succès sur le podium.

danh từ giống đực
  1. sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi
    • Succès dans les affaires
      sự thành công trong công việc
    • Succès militaires
      thắng lợi quân sự
  2. sự được hoan nghênh
    • Artiste qui a beaucoup de succès
      nghệ sĩ rất được hoan nghênh
  3. (từ , nghĩa ) kết cục
    • Les bons et les mauvais succès
      những kết cục tốt xấu
    • aller de succès en succès
      được thắng lợi này đến thắng lợi khác
    • passer avec succès un examen
      thi đỗ một kỳ thi
    • succès de librairie
      quyển sách được nhiều người đọc
    • succès des armes
      chiến thắng
    • succès fou
      một thành công phi thường
    • une pièce à succès
      vở kịch viết theo sở thích đám đông
    • un homme à succès
      người đàn ông số đào hoa