insufferableness
/in'sʌfərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể chịu đựng được, tính không thể chịu nổi: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người, sự việc hoặc tình huống gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc phiền toái đến mức cực độ, khiến người khác không thể dung thứ hoặc chịu đựng nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insufferableness of his arrogance finally drove his colleagues away. (Tính không thể chịu nổi của sự kiêu ngạo của anh ta cuối cùng đã đuổi đồng nghiệp đi.)
- She complained about the insufferableness of the summer heat in the city. (Cô ấy phàn nàn về tính không thể chịu đựng được của cái nóng mùa hè trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer insufferableness of it all": Sự không thể chịu đựng nổi tuyệt đối của toàn bộ sự việc.
- After hours of waiting, the sheer insufferableness of it all made her leave. (Sau nhiều giờ chờ đợi, sự không thể chịu đựng nổi tuyệt đối của toàn bộ sự việc đã khiến cô ấy bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Insufferable (adj): không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi.
- His insufferable attitude made the meeting unbearable. (Thái độ không thể chịu nổi của anh ta khiến cuộc họp trở nên khó chịu.)
- Insufferably (adv): một cách không thể chịu nổi.
- He was insufferably proud of his minor achievement. (Anh ta tự hào một cách không thể chịu nổi về thành tích nhỏ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Unbearableness: tính không thể chịu đựng nổi.
- Intolerableness: tính không thể dung thứ được.
- Unendurableness: tính không thể chịu đựng được (về thể chất hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Tolerableness: tính có thể chịu đựng được.
- Bearableness: tính có thể chịu đựng nổi.
- Endurableness: tính có thể chịu đựng được (bền bỉ).
danh từ
- tính không thể chịu đựng, tính không thể chịu đựng được