insufflate
/'insʌfleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thổi vào, bơm vào: Hành động thổi hoặc bơm một chất (thường là khí, hơi, hoặc bột mịn) vào một khoang hoặc bộ phận của cơ thể, thường với mục đích y tế hoặc trong nghi lễ.
- (Y học): Một thủ thuật y tế cụ thể nhằm đưa không khí, khí gas hoặc thuốc dạng bột vào một bộ phận cơ thể (như phổi, tai, hoặc khoang phẫu thuật) để chẩn đoán hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The doctor needed to insufflate the patient's abdomen with carbon dioxide before the laparoscopic surgery. (Bác sĩ cần bơm khí carbon dioxide vào ổ bụng của bệnh nhân trước cuộc phẫu thuật nội soi.)
- In some ancient rituals, the priest would insufflate the holy water to bless it. (Trong một số nghi lễ cổ xưa, vị linh mục sẽ thổi hơi vào nước thánh để ban phước cho nó.)
- The device is used to insufflate a powdered medication directly into the lungs. (Thiết bị này được dùng để bơm thuốc dạng bột trực tiếp vào phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ritual insufflation": (Sự thổi hơi nghi lễ) Hành động thổi hơi như một cử chỉ tượng trưng, thường trong các nghi thức tôn giáo để biểu thị việc truyền sinh khí, linh hồn hoặc sự ban phước.
- The ritual insufflation symbolizes the breath of life given by the deity. (Sự thổi hơi nghi lễ tượng trưng cho hơi thở sự sống được vị thần ban tặng.)
- "Tubal insufflation": (Bơm hơi vòi trứng) Một thủ thuật y tế cũ để kiểm tra độ thông của ống dẫn trứng bằng cách bơm khí.
Biến thể và từ gần giống
- Insufflation (danh từ): Sự thổi vào, sự bơm vào; thủ thuật hoặc hành động insufflate.
- Pneumoperitoneum is created by the insufflation of gas into the abdominal cavity. (Tràn khí phúc mạc được tạo ra bằng cách bơm khí vào khoang bụng.)
- Insufflator (danh từ): Thiết bị dùng để bơm khí hoặc chất vào.
Từ đồng nghĩa
- Inflate: Bơm phồng, làm căng (thường dùng cho bong bóng, bánh xe; trong y học có thể dùng với nghĩa tương tự insufflate).
- Blow into: Thổi vào (nghĩa thông thường, không mang tính chuyên môn y tế).
- Administer (a powder/gas): Đưa (bột/khí) vào (cách diễn đạt tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- thổi vào
- (y học) bơm (hơi, bột thuốc...) vào một bộ phận (trong cơ thể)