insufflateur

Học thuật
Thân thiện
insufflateur

L'infirmière utilise un insufflateur pour administrer le médicament.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả bom hơi, quả bơm thuốc (vào họng, mũi...): Một dụng cụ y tế dùng để bơm hoặc phun một chất (thườngthuốc dạng bột hoặc khí) vào một khoang cơ thể, chủ yếuvào mũi hoặc họng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a utilisé un insufflateur pour administrer le médicament. (Bác sĩ đã sử dụng một quả bom hơi để đưa thuốc vào.)
    • L'insufflateur nasal est un appareil simple mais efficace. (Quả bơm thuốc mũimột dụng cụ đơn giản nhưng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insufflateur de poudre": Quả bơm thuốc bột.
    • Ce traitement nécessite un insufflateur de poudre spécifique. (Phương pháp điều trị này cần một quả bơm thuốc bột chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insufflation (n.f): Sự bơm hơi, sự bơm thuốc (vào mũi, họng...).

    • L'insufflation du médicament doit être faite avec précaution. (Việc bơm thuốc phải được thực hiện một cách thận trọng.)
  • Insuffler (v.t): Bơm, thổi (khí, thuốc...) vào; (nghĩa bóng) truyền (niềm tin, sức sống...).

    • Il faut insuffler le produit dans les narines. (Phải bơm sản phẩm vào lỗ mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulvérisateur nasal: Bình xịt mũi (dạng phun sương, khác với dạng bơm bột/khí của ).
  • Injecteur: Máy phun, bộ phun (dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên môn. Trong đời sống hàng ngày, các dụng cụ tương tự có thể được gọi bằng các tên cụ thể hơn như (xịt mũi) tùy theo cơ chế hoạt động.
insufflateur

L'infirmière utilise un insufflateur pour administrer le médicament.

danh từ giống đực
  1. (y học) quả bom hơi, quả bơm thuốc (vào họng, mũi...)