insufflator

/'insʌfleitə/
Học thuật
Thân thiện
insufflator

A doctor uses an insufflator to administer a powdered medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thổi vào, dụng cụ thổi vào: Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thổi không khí, khí, hoặc một chất dạng bột vào một khoang cơ thể hoặc một không gian cụ thể.
    • Khí cụ bơm (trong y học): Một dụng cụ y tế dùng để bơm không khí hoặc khí vào một bộ phận của cơ thể nhằm mục đích kiểm tra hoặc điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used an insufflator to inflate the patient's abdomen during the laparoscopic surgery. (Bác sĩ đã sử dụng một khí cụ bơm để bơm căng bụng bệnh nhân trong cuộc phẫu thuật nội soi.)
    • In forensic science, an insufflator is sometimes used to apply fingerprint powder. (Trong khoa học pháp y, một máy rắc bột đôi khi được dùng để phủ bột lấy dấu vân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medical insufflator": Máy bơm khí y tế, thường dùng trong các thủ thuật nội soi để tạo không gian làm việc cho bác sĩ phẫu thuật.
    • The carbon dioxide insufflator is a critical piece of equipment in modern operating rooms. (Máy bơm khí carbon dioxide một thiết bị quan trọng trong các phòng mổ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Insufflate (động từ): Thổi vào, bơm khí vào.
    • The surgeon will insufflate the abdominal cavity with gas. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ bơm khí vào khoang bụng.)
  • Insufflation (danh từ): Hành động thổi hoặc bơm khí vào; kỹ thuật thổi vào.
    • Insufflation of the fallopian tubes is a diagnostic procedure. (Việc bơm khí vào ống dẫn trứng một thủ thuật chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Blower: Máy thổi, người thổi (nghĩa chung).
  • Inflator: Máy bơm, dụng cụ bơm (thường để bơm căng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, pháp y hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Việt, thường được diễn giải theo chức năng cụ thể ( dụ: "máy bơm khí trong phẫu thuật nội soi", "dụng cụ rắc bột vân tay") hơn dùng trực tiếp từ "insufflator".
insufflator

A doctor uses an insufflator to administer a powdered medication.

danh từ
  1. người thổi vào; máy thổi vào
  2. (y học) khí cụ bơm
  3. máy rắc bột làm hiện dấu tay