insuffler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hà hơi, bơm hơi, thổi vào: Hành động thổi hơi hoặc không khí vào một vật gì đó.
- (Nghĩa bóng) Truyền cho, gợi lên, thổi bùng lên: Hành động truyền đạt, khơi gợi hoặc làm phát sinh một cảm xúc, ý tưởng hoặc sức sống mạnh mẽ cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a dû insuffler de l'air dans les poumons du patient. (Bác sĩ đã phải bơm không khí vào phổi của bệnh nhân.)
- Le chef cherche à insuffler un nouvel esprit d'équipe à ses collaborateurs. (Người lãnh đạo tìm cách truyền một tinh thần đồng đội mới cho các cộng sự của mình.)
- Ce discours a insufflé un espoir fou à la population. (Bài diễn văn này đã thổi bùng lên một niềm hy vọng điên cuồng trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Insuffler la vie / une âme à quelque chose": Thổi hồn, truyền sức sống vào cái gì đó.
- L'artiste a réussi à insuffler la vie à un simple morceau de marbre. (Người nghệ sĩ đã thành công trong việc thổi hồn vào một khối đá cẩm thạch bình thường.)
- "Insuffler le courage / la force": Truyền can đảm, truyền sức mạnh.
- Ses paroles m'ont insufflé le courage de continuer. (Những lời nói của anh ấy đã truyền cho tôi can đảm để tiếp tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Insufflation (danh từ giống cái): Sự thổi vào, sự bơm hơi (thường dùng trong y học hoặc nghi lễ).
- L'insufflation d'oxygène est une procédure médicale courante. (Việc bơm oxy là một thủ thuật y tế phổ biến.)
- Insufflateur (danh từ giống đực): Người hoặc dụng cụ để thổi, bơm hơi.
Từ đồng nghĩa
- Souffler: Thổi (nghĩa đen mạnh hơn).
- Inculquer: Gieo vào, truyền thụ (một ý tưởng, nguyên tắc).
- Communiquer: Truyền đạt, truyền (cảm xúc, bệnh tật).
- Inspirer: Gợi lên, truyền cảm hứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "insuffler" vì đây là một động từ hoàn chỉnh và không kết hợp với giới từ để tạo nghĩa mới theo cách của phrasal verbs trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "insuffler". Các cách dùng nâng cao đã nêu ở trên đóng vai trò tương tự.)
ngoại động từ
- hà hơi, bơm hơi, thổi vào
- (nghĩa bóng) truyền cho, gợi
- Insuffler un sentimenttruyền cho một tình cảm