insuffler

ngoại động từ
  1. hà hơi, bơm hơi, thổi vào
  2. (nghĩa bóng) truyền cho, gợi
    • Insuffler un sentiment
      truyền cho một tình cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "insuffler"