insuline

Học thuật
Thân thiện
insuline

Une infirmière prépare une injection d'insuline pour un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Insulin: Một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, vai trò thiết yếu trong việc điều chỉnh lượng đường (glucose) trong máu. cho phép các tế bào của cơ thể hấp thụ sử dụng glucose để tạo ra năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pancréas sécrète de l'insuline. (Tuyến tụy tiết ra insulin.)
    • Les personnes diabétiques ont parfois besoin d'injections d'insuline. (Người mắc bệnh tiểu đường đôi khi cần tiêm insulin.)
    • L'insuline est une hormone vitale. (Insulin là một hormone sống còn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "insuline" thường được dùng trong các cụm từ chỉ các loại insulin tổng hợp hoặc phương pháp điều trị.
    • insuline à action rapide (insulin tác dụng nhanh)
    • traitement par insuline (điều trị bằng insulin)
    • pompe à insuline (máy bơm insulin)
Biến thể từ gần giống
  • Insulinique (tính từ): thuộc về insulin.
    • une réaction insulinique (một phản ứng insulin)
  • Insulinodépendant(e) (tính từ/danh từ): phụ thuộc vào insulin (thường dùng cho một loại bệnh tiểu đường).
    • un diabète insulinodépendant (bệnh tiểu đường phụ thuộc insulin)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Pháp cho hormone này. Trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi người ta có thể nói đến (hormone của tuyến tụy) nhưng đâycách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "insuline" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "insuline".
insuline

Une infirmière prépare une injection d'insuline pour un patient.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) insulin