insulter
/in'sʌltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lăng mạ, người làm nhục, người sỉ nhục: Một người thực hiện hành động xúc phạm, lăng mạ hoặc làm tổn thương danh dự của người khác một cách cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician was known as a fierce insulter of his opponents. (Chính trị gia đó nổi tiếng là một người lăng mạ đối thủ một cách ác liệt.)
- He is not just a critic; he is an insulter who uses harsh personal attacks. (Anh ta không chỉ là một nhà phê bình; anh ta là một kẻ sỉ nhục, sử dụng những lời công kích cá nhân thô bạo.)
- The anonymous online insulter was eventually banned from the forum. (Kẻ lăng mạ nặc danh trên mạng cuối cùng đã bị cấm khỏi diễn đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A habitual insulter": Một kẻ có thói quen lăng mạ người khác.
- He was a habitual insulter, making enemies wherever he went. (Hắn là một kẻ có thói quen sỉ nhục, tạo ra kẻ thù ở bất cứ nơi nào hắn đến.)
"To be branded an insulter": Bị gán cho là kẻ lăng mạ.
- After the scandal, he was branded an insulter and lost public respect. (Sau vụ bê bối, ông ta bị gán cho là kẻ làm nhục người khác và mất đi sự tôn trọng của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Insult (động từ/danh từ): Lăng mạ, sự lăng mạ.
- His comment was a grave insult. (Lời bình luận của anh ta là một sự lăng mạ nghiêm trọng.)
Insulting (tính từ): Xúc phạm, lăng mạ.
- She found his remarks deeply insulting. (Cô ấy thấy những nhận xét của anh ta vô cùng xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Abuser: Kẻ lạm dụng, kẻ chửi rủa.
- Offender: Kẻ xúc phạm, kẻ phạm tội.
- Vilifier: Kẻ phỉ báng, kẻ nói xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'insulter'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to insult'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'insulter'.)
danh từ
- người lăng mạ, người làm nhục, người sỉ nhục