insulter

/in'sʌltə/
ngoại động từ
  1. chửi rủa, lăng nhục
    • Insulter quelqu'un
      lăng nhục ai
nội động từ
  1. xúc phạm, ngạo mạn đến, ngạo nghễ trước
    • Le luxe des riches insulte à la misère des déshérités
      sự xa hoa của tụi giàu ngạo nghễ trước sự khốn cùng của những người bị thua thiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống