insulter

/in'sʌltə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chửi rủa, lăng nhục, xúc phạm: Hành động dùng lời nói hoặc hành vi để làm tổn thương, hạ thấp danh dự hoặc lòng tự trọng của một người nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Xúc phạm, ngạo mạn đến, ngạo nghễ trước: Hành động hoặc sự việc thể hiện sự coi thường, thiếu tôn trọng một cách thô bạo đối với một người, một nhóm người hoặc một giá trị nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a insulté son adversaire pendant le débat. (Anh ta đã lăng nhục đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)
    • Ne m'insulte pas avec de telles propositions ! (Đừng xúc phạm tôi bằng những đề nghị như vậy!)
  • Nội động từ (thường đi với giới từ à):

    • Ce gaspillage insulte à l'intelligence. (Sự lãng phí nàymột sự xúc phạm đến trí thông minh.)
    • Un tel comportement insulte à la mémoire des victimes. (Một hành vi như vậyngạo nghễ trướcức của các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insulter l'avenir": Hành động thể hiện sự coi thường tương lai, thường bằng những quyết định thiếu suy nghĩ.

    • Détruire l'environnement, c'est insulter l'avenir. (Hủy hoại môi trườngxúc phạm đến tương lai.)
  • "Être insulté de + nom": Cảm thấy bị xúc phạm bởi điều đó.

    • Je suis insulté de votre manque de confiance. (Tôi cảm thấy bị xúc phạm bởi sự thiếu tin tưởng của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulte (danh từ giống cái): Lời lăng mạ, sự xúc phạm.

    • Ses paroles étaient une insulte grave. (Lời nói của anh tamột sự xúc phạm nghiêm trọng.)
  • Insultant, -e (tính từ): Xúc phạm, lăng mạ.

    • Un commentaire insultant. (Một bình luận mang tính xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Injurier (ngoại động từ): Chửi rủa, nhiếc móc.
  • Offenser (ngoại động từ): Làm phật lòng, làm tổn thương (có thể nhẹ hơn ).
  • Outrager (ngoại động từ): Làm nhục, sỉ nhục (mang tính chất nghiêm trọng, công khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'insulter (đại động từ): Chửi nhau, lăng mạ lẫn nhau.
    • Les deux hommes se sont insultés pendant des minutes. (Hai người đàn ông đã chửi nhau trong nhiều phút.)
ngoại động từ
  1. chửi rủa, lăng nhục
    • Insulter quelqu'un
      lăng nhục ai
nội động từ
  1. xúc phạm, ngạo mạn đến, ngạo nghễ trước
    • Le luxe des riches insulte à la misère des déshérités
      sự xa hoa của tụi giàu ngạo nghễ trước sự khốn cùng của những người bị thua thiệt