insupportablement

Học thuật
Thân thiện
insupportablement

Il parle insupportablement fort au téléphone.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thể chịu đựng được, một cách quá đáng: "insupportablement" mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiệnmức độ khiến người khác không thể chịu đựng nổi, gây khó chịu cực độ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il fait insupportablement chaud aujourd'hui. (Hôm nay trời nóng một cách không thể chịu nổi.)
    • Elle parle insupportablement lentement. ( ấy nói chậm một cách quá đáng / đến mức không chịu được.)
    • Ce bruit est insupportablement fort. (Tiếng ồn này lớn một cách không thể chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực: Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ diễn tả cảm giác khó chịu, bực bội, đau đớn.
    • Il est insupportablement prétentieux. (Anh ta kiêu ngạo một cách không thể chịu nổi.)
    • La situation est devenue insupportablement tendue. (Tình hình đã trở nên căng thẳng một cách không thể chịu đựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insupportable (adj): không thể chịu đựng được, quá quắt.
    • Un bruit insupportable. (Một tiếng ồn không thể chịu nổi.)
  • Supporter (v): chịu đựng, chống đỡ.
    • Je ne supporte pas l'attente. (Tôi không chịu nổi sự chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Intolérablement: một cách không thể dung thứ được, một cách quá đáng (nghĩa rất gần).
  • Exagérément: một cách thái quá, quá mức (nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn thông thường).
  • Affreusement: một cách khủng khiếp, tồi tệ (nhấn mạnh tính chất kinh khủng).
Từ trái nghĩa
  • Supportablement: một cách có thể chịu đựng được.
  • Agréablement: một cách dễ chịu, thú vị.
  • Modérément: một cách vừa phải, điều độ.
insupportablement

Il parle insupportablement fort au téléphone.

phó từ
  1. không chịu được