insupportablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không thể chịu đựng được, một cách quá đáng: "insupportablement" mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện ở mức độ khiến người khác không thể chịu đựng nổi, gây khó chịu cực độ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il fait insupportablement chaud aujourd'hui. (Hôm nay trời nóng một cách không thể chịu nổi.)
- Elle parle insupportablement lentement. (Cô ấy nói chậm một cách quá đáng / đến mức không chịu được.)
- Ce bruit est insupportablement fort. (Tiếng ồn này lớn một cách không thể chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực: Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ diễn tả cảm giác khó chịu, bực bội, đau đớn.
- Il est insupportablement prétentieux. (Anh ta kiêu ngạo một cách không thể chịu nổi.)
- La situation est devenue insupportablement tendue. (Tình hình đã trở nên căng thẳng một cách không thể chịu đựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Insupportable (adj): không thể chịu đựng được, quá quắt.
- Un bruit insupportable. (Một tiếng ồn không thể chịu nổi.)
- Supporter (v): chịu đựng, chống đỡ.
- Je ne supporte pas l'attente. (Tôi không chịu nổi sự chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Intolérablement: một cách không thể dung thứ được, một cách quá đáng (nghĩa rất gần).
- Exagérément: một cách thái quá, quá mức (nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn thông thường).
- Affreusement: một cách khủng khiếp, tồi tệ (nhấn mạnh tính chất kinh khủng).
Từ trái nghĩa
- Supportablement: một cách có thể chịu đựng được.
- Agréablement: một cách dễ chịu, thú vị.
- Modérément: một cách vừa phải, điều độ.