insupportableness

/,insə'pɔ:təblnis/
Học thuật
Thân thiện
insupportableness

The insupportableness of the heat made everyone seek shade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể chịu được: Trạng thái hoặc đặc tính của một điều đó quá khó khăn, đau đớn, hoặc phiền toái đến mức không thể dung thứ hoặc chịu đựng được.
    • Tính không thể xác minh được: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Trạng thái của một thông tin, lẽ hoặc tuyên bố không thể được chứng minh đúng hoặc không thể kiểm chứng được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insupportableness of his constant complaints drove his friends away. (Tính không thể chịu được từ những lời phàn nàn liên tục của anh ta đã khiến bạn bè xa lánh.)
    • The insupportableness of the pain made her seek immediate medical help. (Tính không thể chịu được của cơn đau khiến ấy phải tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.)
    • The lawyer pointed out the insupportableness of the witness's claim, as there was no evidence. (Luật sư chỉ ra tính không thể xác minh được trong lời khai của nhân chứng, không bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Thường dùng để mô tả sự phi lý hoặc sự tàn bạo đến mức không thể biện minh được.

    • The novel explores the insupportableness of war through the eyes of a child. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính không thể chịu được của chiến tranh qua con mắt của một đứa trẻ.)
  • Trong tranh luận học thuật hoặc pháp : Dùng để chỉ tính chất không cơ sở hoặc không thể chứng minh của một lập luận.

    • The theory was rejected due to the insupportableness of its core assumptions. (Học thuyết đã bị bác bỏ do tính không thể xác minh được của những giả định cốt lõi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Insupportable (tính từ): Không thể chịu đựng được; không thể biện minh hoặc chứng minh được.
    • The conditions were insupportable. (Những điều kiện đó không thể chịu đựng được.)
  • Unbearableness (danh từ): Tính không thể chịu nổi (nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
  • Unverifiability (danh từ): Tính không thể xác minh (nghĩa chuyên môn tương ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "không thể chịu được"):
    • Unbearableness: Tính không thể chịu nổi.
    • Intolerability: Tính không thể dung thứ được.
    • Unendurableness: Tính không thể chịu đựng nổi.
  • Danh từ (nghĩa "không thể xác minh"):
    • Unverifiability: Tính không thể kiểm chứng.
    • Unsubstantiatability: Tính không thể chứng minh.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất: Đây một từ học thuật, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "unbearableness" hoặc "intolerability" phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa "tính không thể xác minh được" chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp , học thuật hoặc tranh luận chính thức, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
insupportableness

The insupportableness of the heat made everyone seek shade.

danh từ
  1. tính không thể chịu được
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không thể xác minh được