insuppressible

/,insə'presəbl/
Học thuật
Thân thiện
insuppressible

An insuppressible giggle escaped from the child during the quiet story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đè nén, kìm nén, hoặc nhịn được: Dùng để mô tả một cảm xúc, phản ứng, hoặc sự thôi thúc mạnh mẽ đến mức không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn được.
    • Không thể đàn áp hoặc trấn áp được: Dùng để mô tả một sức mạnh, tư tưởng, hoặc phong trào sức sống mãnh liệt, không thể bị dập tắt hoặc khuất phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt an insuppressible urge to laugh during the serious meeting. ( ấy cảm thấy một sự thôi thúc không thể nhịn được muốn cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
    • His insuppressible optimism helped him overcome many difficulties. (Sự lạc quan không thể dập tắt của anh ấy đã giúp anh vượt qua nhiều khó khăn.)
    • The desire for freedom is an insuppressible force in human history. (Khát vọng tự do một sức mạnh không thể đàn áp được trong lịch sử nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insuppressible joy": niềm vui không thể kìm nén.

    • Winning the championship filled the team with insuppressible joy. (Giành chứcđịch đã lấp đầy đội bóng bằng một niềm vui không thể kìm nén.)
  • "insuppressible spirit": tinh thần bất khuất/không thể khuất phục.

    • Despite the oppression, the people's insuppressible spirit of resistance remained strong. (Bất chấp sự áp bức, tinh thần bất khuất kháng chiến của người dân vẫn vững vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insuppressibly (trạng từ): một cách không thể kìm nén/đàn áp được.

    • The crowd cheered insuppressibly for their hero. (Đám đông reo hò một cách không thể kìm nén cho vị anh hùng của họ.)
  • Suppress (động từ): đè nén, kìm nén, đàn áp. (Đây từ gốc, trái nghĩa với "insuppressible").

  • Uncontrollable (tính từ): không thể kiểm soát. (Có nghĩa gần giống nhưng thiếu sắc thái về sức mạnh nội tại khả năng chống lại sự đàn áp).
Từ đồng nghĩa
  • Irrepressible: không thể đè nén, không thể kìm lại được.
  • Unquenchable: không thể dập tắt (thường dùng cho khát vọng, sự nhiệt tình).
  • Inexhaustible: vô tận, không bao giờ cạn (nhấn mạnh vào sự dồi dào, không mệt mỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "insuppressible" một tính từ, không hình thành phrasal verb. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "suppress").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "insuppressible").

insuppressible

An insuppressible giggle escaped from the child during the quiet story.

tính từ
  1. không thể đè nén được, không thể kìm được, không thể nhịn được
    • an insuppressible burst of laughter
      một trận cười không thể nhịn được
  2. không thể đàn áp được, không thể trấn áp được