insurgency

/in'sə:dʤensi/
danh từ
  1. tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn
  2. sự nổi dậy, sự nổi loạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "insurgency"