insurpassable

Học thuật
Thân thiện
insurpassable

Un talent insurpassable brille sur la scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể vượt qua, không thể hơn được: Dùng để mô tả một cái gì đómức độ cao nhất, tốt nhất hoặc cực điểm đến mức không thể cái gì khác vượt qua hoặc tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son talent est insurpassable. (Tài năng của anh ấykhông thể vượt qua.)
    • Cette vue offre une beauté insurpassable. (Cảnh quan này mang một vẻ đẹp không sánh bằng.)
    • Il a atteint un niveau insurpassable dans son domaine. (Anh ấy đã đạt đến một trình độ không thể vượt qua trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une barrière insurpassable": một rào cản không thể vượt qua.

    • La méfiance entre eux est devenue une barrière insurpassable. (Sự ngờ vực giữa họ đã trở thành một rào cản không thể vượt qua.)
  • "un record insurpassable": một kỷ lục không thể phá vỡ.

    • Il détient un record insurpassable depuis vingt ans. (Anh ấy giữ một kỷ lục không thể phá vỡ suốt hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Insurpassablement (trạng từ): một cách không thể vượt qua.
    • Il est insurpassablement doué. (Anh ấy tài năng một cách không ai sánh bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inégalable: không thể sánh bằng.
  • Incomparable: vô song, không thể so sánh.
  • Suprême: tối cao, tuyệt đỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Surpassable: có thể vượt qua.
  • Ordinaire: tầm thường, bình thường.
  • Médiocre: tầm thường, xoàng.
insurpassable

Un talent insurpassable brille sur la scène.

tính từ
  1. không thể vượt, không thể hơn
    • Talent insurpassable
      tài năng không thể vượt

Từ có nhắc đến "insurpassable"