insurpassable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể vượt qua, không thể hơn được: Dùng để mô tả một cái gì đó ở mức độ cao nhất, tốt nhất hoặc cực điểm đến mức không thể có cái gì khác vượt qua hoặc tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son talent est insurpassable. (Tài năng của anh ấy là không thể vượt qua.)
- Cette vue offre une beauté insurpassable. (Cảnh quan này mang một vẻ đẹp không gì sánh bằng.)
- Il a atteint un niveau insurpassable dans son domaine. (Anh ấy đã đạt đến một trình độ không thể vượt qua trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une barrière insurpassable": một rào cản không thể vượt qua.
- La méfiance entre eux est devenue une barrière insurpassable. (Sự ngờ vực giữa họ đã trở thành một rào cản không thể vượt qua.)
"un record insurpassable": một kỷ lục không thể phá vỡ.
- Il détient un record insurpassable depuis vingt ans. (Anh ấy giữ một kỷ lục không thể phá vỡ suốt hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Insurpassablement (trạng từ): một cách không thể vượt qua.
- Il est insurpassablement doué. (Anh ấy tài năng một cách không ai sánh bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Inégalable: không thể sánh bằng.
- Incomparable: vô song, không thể so sánh.
- Suprême: tối cao, tuyệt đỉnh.
Từ trái nghĩa
- Surpassable: có thể vượt qua.
- Ordinaire: tầm thường, bình thường.
- Médiocre: tầm thường, xoàng.
tính từ
- không thể vượt, không thể hơn
- Talent insurpassabletài năng không thể vượt