insurrectional
/,insə'rekʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến cuộc nổi dậy, khởi nghĩa: "insurrectional" mô tả bản chất, đặc điểm hoặc có liên hệ với một cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền hiện hành.
- Có xu hướng nổi dậy: "insurrectional" cũng có thể dùng để chỉ tinh thần hoặc khuynh hướng muốn tham gia hoặc ủng hộ các hành động nổi loạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government was concerned about the insurrectional activities in the region. (Chính phủ lo ngại về các hoạt động mang tính nổi dậy trong khu vực.)
- His speeches had an insurrectional tone, calling for the overthrow of the regime. (Những bài phát biểu của ông ta mang giọng điệu kích động nổi dậy, kêu gọi lật đổ chế độ.)
- They studied the insurrectional movements of the 19th century. (Họ nghiên cứu các phong trào khởi nghĩa của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insurrectional violence": bạo lực nổi dậy.
- The city descended into a period of insurrectional violence. (Thành phố rơi vào một giai đoạn bạo lực nổi dậy.)
"insurrectional fervor": nhiệt huyết nổi dậy, lòng hăng hái khởi nghĩa.
- The pamphlet was designed to stir up insurrectional fervor among the peasants. (Tờ rơi được thiết kế để khơi dậy lòng hăng hái nổi dậy trong giới nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
Insurrection (danh từ): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
- The insurrection was quickly suppressed by the army. (Cuộc nổi dậy nhanh chóng bị quân đội dập tắt.)
Insurrectionist (danh từ): người nổi dậy, người khởi nghĩa.
- The captured insurrectionists were put on trial. (Những người nổi dậy bị bắt đã bị đưa ra xét xử.)
Insurrectionary (tính từ): (từ đồng nghĩa gần) thuộc về nổi dậy.
- They were accused of insurrectionary conspiracy. (Họ bị buộc tội âm mưu nổi dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Rebellious: nổi loạn, phản loạn.
- Seditionary: có tính chất kích động, gây loạn.
- Revolutionary: cách mạng (thường với quy mô và mục tiêu lớn hơn).
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "revolutionary": "Insurrectional" thường nhấn mạnh đến hành động nổi dậy vũ trang cụ thể, có thể chưa phải là một cuộc cách mạng toàn diện. "Revolutionary" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sự thay đổi về hệ tư tưởng và cấu trúc xã hội.
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, lịch sử hoặc phân tích an ninh, mô tả các hành động hoặc tâm trạng chống đối chính quyền bằng vũ lực.
tính từ
- nổi dậy, khởi nghĩa