insécable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể cắt được, không thể chia cắt được: Chỉ một thứ gì đó không thể bị cắt rời, tách ra hoặc phân chia thành các phần nhỏ hơn mà không làm hỏng bản chất hoặc tính toàn vẹn của nó. Thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'unité de la nation est insécable. (Sự thống nhất của quốc gia là không thể chia cắt.)
- Un lien insécable unit les deux amis. (Một mối liên kết không thể cắt đứt gắn kết hai người bạn.)
- En physique, certains atomes étaient autrefois considérés comme insécables. (Trong vật lý, một số nguyên tử trước đây được coi là không thể phân chia.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ âm học (phonétique): Dùng để chỉ một nhóm âm thanh hoặc chữ cái được phát âm như một đơn vị duy nhất, không thể tách rời trong lời nói.
- La liaison en français peut créer des groupes de mots insécables à l'oral. (Sự nối âm trong tiếng Pháp có thể tạo ra các nhóm từ không thể tách rời khi nói.)
Trong toán học hoặc logic: Chỉ một khái niệm, một tập hợp hoặc một giá trị được coi là một thể thống nhất, không thể phân tách.
- Un ensemble insécable par une opération donnée. (Một tập hợp không thể phân chia bởi một phép toán cho trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Insécabilité (danh từ giống cái): Tính không thể chia cắt, tính bất khả phân.
- L'insécabilité du contrat est stipulée dans la clause. (Tính không thể phân chia của hợp đồng được quy định trong điều khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisible: Không thể chia cắt, bất khả phân.
- Indissoluble: Không thể phân hủy, không thể hủy bỏ (thường cho liên kết, mối quan hệ).
- Inséparable: Không thể tách rời.
Từ trái nghĩa
- Sécable: Có thể cắt được, có thể chia cắt được.
- Divisible: Có thể chia được.
- Séparable: Có thể tách rời.
tính từ
- không cắt được, không chia cắt được