intégrant

Học thuật
Thân thiện
intégrant

L'éducation est une partie intégrante du développement d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cấu thành, hợp thành: Chỉ một phần không thể tách rời, là thành phần thiết yếu tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.
    • Toàn vẹn, nguyên vẹn: (Trong một số ngữ cảnh) chỉ sự đầy đủ, không bị chia cắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La liberté d'expression est une valeur intégrante de la démocratie. (Tự do ngôn luậnmột giá trị cấu thành của nền dân chủ.)
    • Ces chapitres forment la partie intégrante du contrat. (Những chương này tạo thành phần hợp thành của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partie intégrante": bộ phận cấu thành, phần không thể tách rời.
    • Le respect est une partie intégrante de toute relation saine. (Sự tôn trọngmột phần không thể tách rời của mọi mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégral (adj): toàn bộ, đầy đủ, nguyên vẹn.

    • Il a publié l'œuvre intégrale de l'auteur. (Ông ấy đã xuất bản toàn bộ tác phẩm của tác giả.)
  • Intégration (n): sự hội nhập, sự hợp nhất.

    • L'intégration des nouveaux employés est importante. (Việc hội nhập của các nhân viên mớiquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Constituant: cấu thành, hợp thành.
  • Essentiel: thiết yếu, cốt yếu.
  • Inséparable: không thể tách rời.
Từ trái nghĩa
  • Optionnel: tùy chọn, không bắt buộc.
  • Accessoire: phụ, thứ yếu.
  • Séparable: có thể tách rời.
intégrant

L'éducation est une partie intégrante du développement d'un enfant.

tính từ
  1. (Partie intégrante) bộ phận