intactness

/in'tæktnis/
Học thuật
Thân thiện
intactness

The ancient vase remained in perfect intactness after being carefully unearthed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nguyên vẹn, không bị hư hại: Chỉ trạng thái của một vật, một hệ thống hoặc một đặc tính nào đó vẫn còn đầy đủ, không bị mất mát, tổn hại hoặc thay đổi so với trạng thái ban đầu.
    • Tính toàn vẹn, không bị xâm phạm: Chỉ sự bảo toàn hoàn chỉnh của một thực thể, ý tưởng hoặc cấu trúc, không bị can thiệp, chia cắt hoặc làm suy giảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intactness of the ancient manuscript after the fire was a miracle. (Tình trạng nguyên vẹn của bản thảo cổ sau vụ hỏa hoạn một điều kỳ diệu.)
    • Scientists are studying the ecological intactness of the rainforest. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính toàn vẹn sinh thái của rừng mưa nhiệt đới.)
    • The treaty guarantees the territorial intactness of the nation. (Hiệp ước đảm bảo sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structural intactness": Tính nguyên vẹn về cấu trúc.

    • The engineers confirmed the structural intactness of the bridge after the earthquake. (Các kỹ sư xác nhận tính nguyên vẹn về cấu trúc của cây cầu sau trận động đất.)
  • "Emotional intactness": Sự nguyên vẹn về mặt cảm xúc.

    • Despite the trauma, she managed to maintain her emotional intactness. (Bất chấp sang chấn tâm lý, ấy vẫn giữ được sự nguyên vẹn về mặt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Intact (adj): Nguyên vẹn, không bị hư hại.
    • The package arrived intact. (Gói hàng đến nơi vẫn còn nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wholeness: Sự trọn vẹn, đầy đủ.
  • Integrity: Tính toàn vẹn, nguyên trạng.
  • Soundness: Tình trạng lành lặn, vững chắc.
  • Unimpaired state: Trạng thái không bị suy giảm.
Từ trái nghĩa
  • Damage: Sự hư hại, thiệt hại.
  • Impairment: Sự suy giảm, làm hỏng.
  • Fragmentation: Sự phân mảnh, vỡ vụn.
  • Corruption: Sự hư hỏng, tha hóa.
intactness

The ancient vase remained in perfect intactness after being carefully unearthed.

danh từ
  1. tình trạng không bị đụng chạm đến, tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng còn nguyên vẹn
  2. tình trạng không bị thay đổi, tình trạng không bị kém
  3. tình trạng không bị ảnh hưởng
  4. tình trạng không bị thiến, tình trạng không bị hoạn
  5. tình trạng còn trinh, tình trạng còn màng trinh