intangibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể sờ mó, không thể chạm vào: Chất lượng của một thứ không có hình thể vật lý, không thể cảm nhận bằng xúc giác.
- Tính trừu tượng, không cụ thể: Chất lượng của một thứ khó nắm bắt hoặc định nghĩa một cách rõ ràng vì nó không tồn tại dưới dạng vật chất.
- Tính không thể xâm phạm: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nguyên tắc, chỉ tính chất không thể bị vi phạm hoặc hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'intangibilité des frontières est garantie par le traité. (Tính không thể xâm phạm của biên giới được đảm bảo bởi hiệp ước.)
- L'intangibilité du patrimoine culturel est un principe important. (Tính bất khả xâm phạm của di sản văn hóa là một nguyên tắc quan trọng.)
- L'intangibilité des idées les rend parfois difficiles à protéger. (Tính vô hình của các ý tưởng đôi khi khiến chúng khó được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'intangibilité": Nguyên tắc bất khả xâm phạm (thường dùng trong luật pháp hoặc hiến pháp).
- Le principe d'intangibilité du contrat protège les parties. (Nguyên tắc bất khả xâm phạm của hợp đồng bảo vệ các bên liên quan.)
"Intangibilité d'un droit": Tính không thể xâm phạm của một quyền.
- L'intangibilité des droits fondamentaux est essentielle dans une démocratie. (Tính bất khả xâm phạm của các quyền cơ bản là thiết yếu trong một nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Intangible (adj): vô hình, không sờ thấy được, không thể xâm phạm.
- Un actif intangible. (Một tài sản vô hình.)
- Des valeurs intangibles. (Những giá trị phi vật thể.)
Tangibilité (n): Tính hữu hình, có thể sờ thấy được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Immatérialité: Tính phi vật chất.
- Incorporeité: Tính vô hình, không có thực thể.
- Inviolabilité: Tính bất khả xâm phạm (nhấn mạnh khía cạnh không thể vi phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'intangibilité'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'intangibilité'.)
danh từ giống cái
- tính không thể đụng chạm đến, tính không thể xâm phạm đến