intarissablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vô tận, không bao giờ cạn: Diễn tả một hành động được thực hiện liên tục, không ngừng nghỉ, như một nguồn nước không bao giờ cạn.
- Một cách thao thao bất tuyệt: Diễn tả việc nói chuyện một cách hăng say, liên tục và dường như không có điểm dừng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il parlait intarissablement de ses voyages. (Anh ấy nói thao thao bất tuyệt về những chuyến du lịch của mình.)
- Sa bonté semble couler intarissablement. (Lòng tốt của cô ấy dường như tuôn chảy vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rire intarissablement": cười không ngớt, cười không dứt.
- À cette blague, les enfants ont ri intarissablement. (Nghe câu chuyện cười đó, lũ trẻ cười không ngớt.)
"écouter intarissablement": lắng nghe một cách không biết chán.
- Elle écoutait intarissablement les histoires de sa grand-mère. (Cô ấy lắng nghe những câu chuyện của bà mình một cách không biết chán.)
Biến thể và từ gần giống
- Intarissable (tính từ): vô tận, không bao giờ cạn.
- une source intarissable (một nguồn suối vô tận)
- un sujet intarissable (một chủ đề bất tận)
Từ đồng nghĩa
- Incessamment: không ngừng, liên tục.
- Sans fin: không có hồi kết, vô tận.
- À n'en plus finir: dài dằng dặc không dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)