intarsia

/in'tɑ:siə/
Học thuật
Thân thiện
intarsia

A craftsman carefully assembles an intarsia panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật khảm: Một kỹ thuật trang trí trong đó các mảnh vật liệu (thường gỗ, đá quý, hoặc ngà voi) được cắt ghép tỉ mỉ để tạo thành một hình ảnh hoặc họa tiết trên bề mặt.
    • Đồ khảm: Chỉ chính tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật khảm nói trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate intarsia on the wooden cabinet was breathtaking. (Đồ khảm tinh xảo trên tủ gỗ thật đáng kinh ngạc.)
    • She studied the art of intarsia in Florence. ( ấy đã học nghệ thuật khảm ở Florence.)
    • This museum has a famous collection of Renaissance intarsia. (Bảo tàng này một bộ sưu tập nổi tiếng các tác phẩm khảm thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh đan len hoặc dệt kim, "intarsia" có thể chỉ một kỹ thuật tạo hình ảnh nhiều màu sắc bằng cách sử dụng các cuộn chỉ riêng biệt cho từng khối màu, không để chỉ dư thừamặt sau.
    • The sweater features a beautiful intarsia pattern of a reindeer. (Chiếc áo len họa tiết khảm đẹp mắt hình một con tuần lộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Marquetry (n): Nghệ thuật khảm gỗ, thường sử dụng các lớp gỗ veneer mỏng để tạo hình. Đây một kỹ thuật tương tự nhưng thường áp dụng trên đồ nội thất.
  • Inlay (n/đt): Hành động hoặc kết quả của việc khảm, cẩn các vật liệu vào một bề mặt để trang trí. Đây một khái niệm rộng hơn bao trùm kỹ thuật intarsia.
Từ đồng nghĩa
  • Wood mosaic: Khảm gỗ.
  • Inlaid work: Tác phẩm khảm, cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "intarsia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intarsia")

intarsia

A craftsman carefully assembles an intarsia panel.

danh từ
  1. nghệ thuật khảm
  2. đồ khảm