intellectualisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết chủ trí: Một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò chủ đạo của trí tuệ, lý trí hoặc tư duy trong việc nhận thức thế giới và hình thành kiến thức, thường đối lập với chủ nghĩa kinh nghiệm (empirisme) hoặc chủ nghĩa cảm tính (sensualisme).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'intellectualisme de Descartes met l'accent sur le rôle de la raison. (Thuyết chủ trí của Descartes nhấn mạnh vai trò của lý trí.)
- Ce philosophe critique l'intellectualisme pur. (Nhà triết học này phê phán chủ nghĩa chủ trí thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử triết học, "intellectualisme" có thể chỉ hệ thống tư tưởng của những triết gia như Socrates hay Plato, những người coi việc đạt tới chân lý thông qua tư duy lý tính là quan trọng nhất.
- Đôi khi từ này được dùng với hàm ý phê phán để chỉ một thái độ quá đề cao lý thuyết và tư duy trừu tượng, xa rời thực tế.
Biến thể và từ gần giống
- Intellectualiste (tính từ): thuộc về thuyết chủ trí.
- Une démarche intellectualiste. (Một cách tiếp cận mang tính chủ trí.)
- Intellectuel (tính từ/danh từ): (thuộc) trí tuệ; trí thức.
- Un débat intellectuel. (Một cuộc tranh luận trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
- Rationalisme (chủ nghĩa duy lý): Có điểm tương đồng khi cùng nhấn mạnh vai trò của lý trí, nhưng "rationalisme" thường rộng hơn và là một trường phái triết học lớn.
- Idéalisme (chủ nghĩa duy tâm): Trong một số ngữ cảnh triết học, có thể có sự trùng lặp về ý tưởng coi trọng tư tưởng.
Từ trái nghĩa
- Empirisme (chủ nghĩa kinh nghiệm): Học thuyết cho rằng tri thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan.
- Sensualisme (chủ nghĩa cảm tính): Nhấn mạnh cảm giác là nguồn gốc của mọi tri thức.
- Pragmatisme (chủ nghĩa thực dụng): Coi trọng giá trị thực tiễn và kết quả hơn là lý thuyết thuần túy.
danh từ giống đực
- thuyết chủ trí