intellectualistic
/'inti,lektjuə'listik/
Học thuậtThân thiện
An intellectualistic approach often overlooks the role of emotion in decision-making.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Duy lý trí: Thuộc về hoặc liên quan đến việc nhấn mạnh quá mức vào lý trí, tri thức trừu tượng hoặc các khái niệm trí tuệ, thường coi nhẹ cảm xúc, kinh nghiệm thực tế hoặc trực giác. Trong triết học, nó chỉ một cách tiếp cận hoặc học thuyết đề cao vai trò của tư duy lý tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His approach to art criticism is too intellectualistic, ignoring the emotional impact of the paintings. (Cách tiếp cận phê bình nghệ thuật của anh ấy quá duy lý trí, bỏ qua tác động cảm xúc của các bức tranh.)
- The debate became overly intellectualistic, losing touch with the practical concerns of ordinary people. (Cuộc tranh luận trở nên quá duy lý trí, mất liên hệ với những mối quan tâm thực tế của người dân thường.)
- Some argue that a purely intellectualistic philosophy fails to address the full human experience. (Một số người cho rằng một triết học thuần túy duy lý trí không giải quyết được trọn vẹn trải nghiệm của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: Thường dùng để phê phán một lập trường hoặc phương pháp luận nào đó là quá trừu tượng, xa rời thực tiễn.
- The intellectualistic tendencies in early sociology were later challenged by more empirical approaches. (Khuynh hướng duy lý trí trong xã hội học thời kỳ đầu sau đó đã bị thách thức bởi các cách tiếp cận thực nghiệm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intellectual (adj/n): (thuộc) trí tuệ; trí thức.
- She enjoys intellectual conversations. (Cô ấy thích những cuộc trò chuyện trí tuệ.)
- Intellectualism (n): Chủ nghĩa duy lý trí; sự đề cao đời sống trí tuệ.
- His intellectualism sometimes makes him seem detached. (Chủ nghĩa duy lý trí của anh ấy đôi khi khiến anh trông có vẻ xa cách.)
- Intellectualist (n): Người theo chủ nghĩa duy lý trí.
Từ đồng nghĩa
- Rationalistic: Duy lý (nhấn mạnh lý tính).
- Cerebral: Thuộc về não, trí tuệ (trang trọng).
- Theoretical: Mang tính lý thuyết.
Từ trái nghĩa
- Emotional: Thuộc về cảm xúc.
- Practical: Thực tế.
- Intuitive: Mang tính trực giác.
- Empirical: Thực nghiệm.
An intellectualistic approach often overlooks the role of emotion in decision-making.
tính từ
- (triết học) duy lý trí