intellectualization

/'inti,lektjuəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intellectualization

The patient engages in intellectualization when discussing a traumatic event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trí thức hóa: Quá trình hoặc hành động làm cho một điều đó mang tính chất trí tuệ, học thuật hoặc lý thuyết hơn, thay vì dựa trên cảm xúc hoặc kinh nghiệm thực tế.
    • Sự nặng suy nghĩ bằng trí óc: Xu hướng hoặc thói quen phân tích, lý giải mọi việc một cách thuần lý trí, thường để tránh hoặc kiểm soát những phản ứng cảm xúc trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intellectualization of art can sometimes make it less accessible to the general public. (Sự trí thức hóa nghệ thuật đôi khi có thể khiến kém tiếp cận hơn với công chúng.)
    • His constant intellectualization of his feelings prevents him from forming deep emotional connections. (Việc anh ấy liên tục nặng suy nghĩ bằng trí óc về cảm xúc của mình ngăn cản anh hình thành những kết nối tình cảm sâu sắc.)
    • In psychology, intellectualization is considered a defense mechanism. (Trong tâm lý học, sự nặng suy nghĩ bằng trí óc được coi một chế phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học/Tâm thần học: Đây một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một chế phòng vệthức, trong đó một người giải quyết các xung đột cảm xúc hoặc các yếu tố gây lo âu bằng cách tập trung quá mức vào việc suy nghĩ trừu tượng lý trí, thay vì trải nghiệm cảm xúc liên quan.
    • The patient's intellectualization of the traumatic event was a barrier to effective therapy. (Việc bệnh nhân nặng suy nghĩ bằng trí óc về sự kiện chấn thương đã trở thành rào cản cho liệu pháp điều trị hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Intellectualize (động từ): trí thức hóa, suy nghĩ bằng lý trí một cách quá mức.
    • He tends to intellectualize his problems instead of dealing with the emotions. (Anh ta xu hướng suy nghĩ bằng lý trí về các vấn đề của mình thay vì đối mặt với những cảm xúc.)
  • Intellectual (tính từ/danh từ): (thuộc) trí tuệ; trí thức.
  • Intellect (danh từ): trí tuệ, trí năng.
Từ đồng nghĩa
  • Rationalization (sự hợp lý hóa): Có thể có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh tâm lý, chỉ việc dùng lẽ để biện minh hoặc tránh cảm xúc.
  • Overthinking (sự suy nghĩ quá nhiều): Nhấn mạnh vào hành động phân tích quá mức, nhưng thiếu tính học thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "intellectualization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "intellectualization")

intellectualization

The patient engages in intellectualization when discussing a traumatic event.

danh từ
  1. sự trí thức hoá
  2. sự nặng suy nghĩ bằng trí óc