intellectuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt trí tuệ, thuộc về trí tuệ: Chỉ những gì liên quan đến hoạt động của trí óc, tư duy, nhận thức, phân biệt với cảm xúc hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est intellectuellement très curieux. (Anh ấy rất tò mò về mặt trí tuệ.)
- Cette tâche est intellectuellement stimulante. (Công việc này kích thích trí tuệ.)
- Ils sont intellectuellement préparés à ce débat. (Họ đã được chuẩn bị về mặt trí tuệ cho cuộc tranh luận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intellectuellement honnête": trung thực về trí tuệ.
- Pour progresser, il faut être intellectuellement honnête avec soi-même. (Để tiến bộ, cần phải trung thực về trí tuệ với chính mình.)
- "intellectuellement exigeant": đòi hỏi cao về trí tuệ.
- Ce livre est intellectuellement exigeant mais passionnant. (Cuốn sách này đòi hỏi cao về trí tuệ nhưng rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intellectuel (adj): (thuộc) trí tuệ, trí thức.
- une activité intellectuelle (một hoạt động trí tuệ)
- Intellectuel (nom): nhà trí thức.
- un intellectuel engagé (một nhà trí thức dấn thân)
- Intellectualité (nom): tính chất trí tuệ.
- L'intellectualité de son œuvre est remarquable. (Tính chất trí tuệ trong tác phẩm của ông ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Mentalement: về mặt tinh thần, trí óc (có thể bao hàm cả khía cạnh tâm lý).
- Cognitivement: về mặt nhận thức (thiên về quá trình tiếp thu và xử lý kiến thức).
Từ trái nghĩa
- Physiquement: về mặt thể chất.
- Émotionnellement: về mặt cảm xúc.
- Manuellement: bằng tay chân, về mặt thủ công.
phó từ
- về (mặt) trí tuệ
- Un enfant intellectuellement très développémột em bé rất phát triển về trí tuệ