intelligence bureau

/in'telidʤənsbjuə'rou/ Cách viết khác : (intelligence_department) /in'telidʤənsdi'pɑ:tmə
Học thuật
Thân thiện
intelligence bureau

An intelligence bureau analyst reviews satellite images on a large monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan tình báo: Một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thu thập, phân tích sử dụng thông tin tình báo (thường bí mật) liên quan đến an ninh quốc gia, các mối đe dọa bên ngoài hoặc các hoạt động của nước ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intelligence bureau issued a warning about potential threats. (Cơ quan tình báo đã đưa ra cảnh báo về các mối đe dọa tiềm tàng.)
    • He works for a foreign intelligence bureau. (Anh ấy làm việc cho một cơ quan tình báo nước ngoài.)
    • The report was compiled by the national intelligence bureau. (Báo cáo được biên soạn bởi cơ quan tình báo quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được viết hoa khi tên chính thức của một cơ quan cụ thể.
    • She was an analyst at the Intelligence Bureau for ten years. ( ấy nhà phân tích tại Cơ quan Tình báo trong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence agency (n): cơ quan tình báo (cách gọi phổ biến hơn, nghĩa tương tự).
  • Intelligence department (n): vụ/ban/cục tình báo (thường một bộ phận trong một tổ chức lớn hơn).
  • Secret service (n): cơ quan mật vụ (thường tập trung vào bảo vệ lãnh đạo chống gián điệp).
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence agency: cơ quan tình báo.
  • Secret service: cơ quan mật vụ, dịch vụ bí mật.
Lưu ý
  • "Intelligence bureau" một danh từ ghép (compound noun). Trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một đơn vị từ vựng cố định để chỉ một loại hình tổ chức cụ thể.
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "intelligence bureau" như một phần của chúng.
intelligence bureau

An intelligence bureau analyst reviews satellite images on a large monitor.

danh từ
  1. vụ tình báo