intelligencer
/in'telidʤənsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đưa tin, người cung cấp thông tin: Một người có nhiệm vụ thu thập và truyền đạt tin tức, thông tin.
- Đặc vụ, gián điệp: Một người được cử đi để thu thập thông tin bí mật, đặc biệt là thông tin tình báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He worked as an intelligencer for the royal court, bringing news from distant provinces. (Ông ấy làm việc như một người đưa tin cho triều đình, mang tin tức từ các tỉnh xa xôi về.)
- The spy was a skilled intelligencer who gathered secrets from the enemy camp. (Điệp viên đó là một đặc vụ tài năng, người đã thu thập bí mật từ doanh trại địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A network of intelligencers": Một mạng lưới những người cung cấp thông tin.
- The government relied on a vast network of intelligencers to stay informed. (Chính phủ dựa vào một mạng lưới rộng lớn những người cung cấp thông tin để luôn nắm được tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence (n): trí thông minh; tin tức, thông tin tình báo.
- Military intelligence is crucial for national security. (Tình báo quân sự là rất quan trọng cho an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Informant: người cung cấp thông tin.
- Spy: gián điệp, điệp viên.
- Agent: đặc vụ, tác nhân.
Lưu ý
- Từ "intelligencer" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong ngữ cảnh hiện tại, các từ như "informant", "agent", hoặc "spy" thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- người đưa tin đến, người cho tin
- đặc vụ, gián điệp