intelligentzia
/in,teli'dʤentsiə/ Cách viết khác : (intelligentzia) /in,teli'dʤentsiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới trí thức: Tầng lớp những người có học thức cao, thường được coi là có ảnh hưởng về văn hóa và tư tưởng trong xã hội. Từ này thường mang sắc thái chỉ một nhóm người có tri thức, đặc biệt là những người dẫn dắt dư luận hoặc tham gia vào các vấn đề trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's intelligentzia often voiced their opinions through newspapers and literary journals. (Giới trí thức của đất nước thường lên tiếng ý kiến của họ thông qua báo chí và các tạp chí văn học.)
- The government's new policy was heavily criticized by the local intelligentzia. (Chính sách mới của chính phủ bị giới trí thức địa phương chỉ trích nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The role of the intelligentzia": Vai trò của giới trí thức.
- In times of social change, the role of the intelligentzia becomes even more crucial. (Trong thời kỳ biến đổi xã hội, vai trò của giới trí thức trở nên càng quan trọng hơn.)
"A member of the intelligentzia": Một thành viên của giới trí thức.
- He was widely regarded as a prominent member of the intelligentzia. (Ông ấy được coi là một thành viên nổi bật của giới trí thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligentsia (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "intelligentzia".
- The Russian intelligentsia played a key role in the 19th-century reforms. (Giới trí thức Nga đóng vai trò then chốt trong các cải cách thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- The educated class: Tầng lớp có học.
- The literati: Văn giới, những người am hiểu văn chương học thuật.
- The intellectuals: Những người trí thức.
Lưu ý
- "Intelligentzia" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Nga (интеллигенция), thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc xã hội để chỉ một tầng lớp đặc biệt, đôi khi mang tính chất tinh hoa. Từ này ít phổ biến hơn so với cách viết "intelligentsia".
danh từ
- giới trí thức