intelligentsia
/in,teli'dʤentsiə/ Cách viết khác : (intelligentzia) /in,teli'dʤentsiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới trí thức: Tầng lớp xã hội bao gồm những người có học vấn cao, thường làm công việc trí óc và có ảnh hưởng đến đời sống văn hóa, chính trị của một quốc gia.
- Tầng lớp trí thức: Nhóm người được coi là tinh hoa về tri thức và văn hóa trong một xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's intelligentsia played a key role in the independence movement. (Giới trí thức của đất nước đã đóng vai trò then chốt trong phong trào độc lập.)
- The new policy was heavily criticized by the local intelligentsia. (Chính sách mới bị giới trí thức địa phương chỉ trích nặng nề.)
- He was a prominent member of the artistic intelligentsia. (Ông ấy là một thành viên nổi bật của giới trí thức nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The dissident intelligentsia": giới trí thức bất đồng chính kiến, thường chỉ những trí thức phê phán chính quyền.
- The writings of the dissident intelligentsia were circulated secretly. (Các tác phẩm của giới trí thức bất đồng chính kiến được lưu hành bí mật.)
"The role of the intelligentsia": vai trò của tầng lớp trí thức.
- The book discusses the role of the intelligentsia in shaping national identity. (Cuốn sách thảo luận về vai trò của tầng lớp trí thức trong việc định hình bản sắc dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Intellectual (danh từ): trí thức, người lao động trí óc (chỉ cá nhân).
- He is a leading intellectual in the field of philosophy. (Ông ấy là một trí thức hàng đầu trong lĩnh vực triết học.)
Intellectual elite (danh từ): tinh hoa trí thức (cụm từ gần nghĩa, nhấn mạnh tính tinh hoa, ưu tú).
Từ đồng nghĩa
- Educated class: tầng lớp có học.
- Literati: văn giới, giới học giả (thường dùng trong bối cảnh văn chương, nghệ thuật).
Lưu ý sử dụng
- "Intelligentsia" là một danh từ số nhiều, chỉ một tập thể. Nó không có dạng số ít.
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng, được sử dụng trong các phân tích xã hội, lịch sử hoặc chính trị.
- Không nên nhầm lẫn với từ "intelligence" (trí thông minh, tình báo).
danh từ
- giới trí thức